NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ
Tìm thấy 2288
| Phone | 024 2260 8688 |
| Mã số thuế | 0107740818 |
| Tên viết tắt | BABYCHESS .,JSC |
| Tên quốc tế | BABYCHESS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ TUYẾN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2017-03-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 22:39:37 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| growthsystems.co@gmail.com | |
| Phone | 0936391363 |
| Mobile | 0936391363 |
| Mã số thuế | 0110565595 |
| Tên viết tắt | GROWTH SYSTEMS CO., LTD |
| Tên quốc tế | GROWTH SYSTEMS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN NGỌC DIỆP |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2023-12-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-12-09T04:09:42 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0913327738 |
| Mobile | 0913327738 |
| Mã số thuế | 5500653214 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TV&ĐT XD HH69 |
| Người đại diện | PHẠM HỮU HÙNG |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2023-12-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-14T11:30:41 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| c0tandong.q2.tphcm@moet.edu | |
| Phone | 0964820439 |
| Mã số thuế | 0318954463 |
| Tên viết tắt | TAN DONG KINDERGARTEN EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TAN DONG KINDERGARTEN EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-17T11:40:00 |
| Phone | 0965924830 |
| Mã số thuế | 0111088842 |
| Tên viết tắt | ISASE.,JSC |
| Tên quốc tế | SOUTHEAST ASIA SCIENCE AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH THỊ MINH CHÂM |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Đội Thuế quận Ba Đình |
| Ngày thành lập | 2025-06-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-06-15T08:50:01 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| anonair1133@gmail.commom | |
| Phone | 0762008836 |
| Mã số thuế | 0111113672 |
| Tên quốc tế | AN ACADEMY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NHA TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-06-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-06-28T20:10:00 |
| Phone | 0389964568 |
| Mã số thuế | 0106627087-013 |
| Người đại diện | PHẠM THÁI HỌC |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 3 tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-06-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T10:12:03 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0904582770 |
| Mã số thuế | 0110091659-020 |
| Người đại diện | HÀ ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ |
| Ngày thành lập | 2025-06-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T08:33:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0824669666 |
| Mã số thuế | 0107990215-004 |
| Tên quốc tế | BRANCH OF TRUONG AN ENTERPRISE MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY IN PHU THO |
| Người đại diện | ĐINH THỊ LỆ THỦY |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 5 tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-05-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T16:01:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0342559556 |
| Mã số thuế | 0110995693 |
| Tên viết tắt | KIM EDUCATION CO., LTD |
| Tên quốc tế | KIM EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC LINH |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-27T10:35:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 204
- 205
- 206
- 207
- 208
- …
- 229
- Trang sau »