NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ Tìm thấy 2288
Phone02256275522
Mã số thuế0201863327
Tên quốc tếHAI PHONG HEI EDUCATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMai Thành Công
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:21:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4663
4512
4761
4541
4520
7710
4312
5320
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8292
8560
1812
5510
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7810
5229
8299
7110
8412
5819
1811
4322
4321
4329
4311
1820
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5813
5812
5811
Phone097 7939057
Mã số thuế0202091708
Tên viết tắtAMON CO.,LTD
Tên quốc tếAMON COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM THỊ THƠM
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:39:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0921993144
Mã số thuế0106578432
Tên viết tắtTATIS CO., LTD
Tên quốc tếTAM AN TRADE AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:35:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4761
4753
4791
4784
5224
7730
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
1812
5510
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
4390
1811
0710
5210
4322
4321
7320
5610
0322
4311
7310
2395
3511
1702
2710
2012
9524
3314
3700
3811
8230
3512
6820
4933
4912
5022
5012
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02422195769
Mã số thuế0104600523
Tên viết tắtNGOCKIM CO., LTD
Tên quốc tếNGOC KIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2010-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:01:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0243868848
Mã số thuế0105370174
Tên viết tắtNEATCO.,LTD
Tên quốc tếNATIONAL EDUCATION & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-01-22 11:33:43
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4741
4761
4722
4772
4312
6312
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8551
8552
4330
8730
8790
8710
0162
6209
8299
0161
7110
7020
6190
4390
0312
6810
4322
4321
1410
7212
7222
7211
7221
7320
0322
4311
7310
1392
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0903265358
Mã số thuế0106888473
Tên quốc tếKSC TECHNOLOGY AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUYÊN
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:24:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0925105555
Mã số thuế0109514451
Người đại diệnPHẠM MINH CHÍNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:57:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4789
4785
4753
4784
4772
4541
4543
4530
4542
5224
7730
7740
7710
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
5225
7410
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
9524
9511
9512
9521
9522
9529
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0106500637
Tên quốc tếNO 6 DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUỐC CHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2014-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:45:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4632
4690
4663
4722
4541
5224
9631
1030
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
9102
5914
8610
9312
9311
9321
5229
8299
5222
0240
9633
7110
7410
9101
9329
4390
0810
0220
0891
0231
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2395
2732
2012
2391
2392
2394
3700
0232
8230
0121
0128
0129
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4101
4102
Phone84 4 39970487
Mã số thuế0104196188
Tên viết tắt3T AND ASSOCIATES CO., LTD
Tên quốc tế3T AND ASSOCIATES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH KHOA
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:14:05
Tên ngành nghề
4649
4511
4752
4512
4753
4772
4530
4520
4312
46101
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
6619
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
7320
5610
7310
1622
3100
1621
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02462533433
Mã số thuế0106845448
Tên quốc tếTRI TUE SAO MAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:33:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4652
4690
4641
4771
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8020
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6619
7120
1410
5610
1520
3290
2219
8230
8129