NGÀNH NGHỀ: Giáo dục văn hoá nghệ thuật Tìm thấy 25472
Emailtranhong1123@gmail.com
Phone0985370893
Mã số thuế0111020410
Tên quốc tếAN DUY EDUCATION AND SKILLS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:09:59
Emailmastermindgroup2006@gmail.c
Phone0966088825
Mã số thuế0111019260
Tên viết tắtMASTERMIND., JSC
Tên quốc tếMASTERMIND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T11:40:12
Emailtainangvietedu123@gmail.com
Phone0982848358
Mã số thuế0111020925
Tên viết tắtVIET TALENT HIGH QUALITY EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếVIET TALENT HIGH QUALITY EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:39:51
Phone0903198308
Mã số thuế0318907590
Tên viết tắtD RECORDS MEDIA CO.,LTD
Tên quốc tếD RECORDS MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNHOÀNGNGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:40:26
Tên ngành nghề
4649
4762
4723
4711
7729
7721
7710
5621
8532
5629
1812
5630
8552
6209
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
1811
6810
6201
7320
5610
7310
1820
8230
4932
4299
Emailthaythinhnam@gmail.com
Phone0988806555
Mã số thuế0111020883
Tên viết tắtVNSCHOOL CO.,LTD
Tên quốc tếVNSCHOOL EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHỊNH VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:39:49
Phone0896432704
Mã số thuế0202281709
Tên quốc tếTU TAM EDUCATIONINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TỒ HOÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:39:57
Phone0982225822
Mã số thuế0111019528
Người đại diệnTRỊNH XUÂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T19:09:46
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4761
7722
7730
7721
7710
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
8560
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
4390
4322
4321
4311
8219
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0337666399
Mã số thuế0318906364
Tên viết tắtNHAN TAM TRAINING EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN TAM TRAINING EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ KIM PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:40:08
EmailLiand.vn2025@gmail.com
Phone0366785079
Mã số thuế0111019895
Tên viết tắtLIAND CO., LTD
Tên quốc tếLINH ANH TECHNICAL ECONOMIC DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T18:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4753
4763
4764
1030
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8020
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8551
8552
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7110
7410
1811
0311
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1623
2511
1622
1629
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4933
4932
8121
8129
4293
4229
4292
4299
4291
4223
6311
5820