NGÀNH NGHỀ: Giáo dục văn hoá nghệ thuật
Tìm thấy 25472
| Phone | 0901293369 |
| Mã số thuế | 0318894736 |
| Tên viết tắt | SAI GON RED SUN CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SAI GON RED SUN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HÀ THỤY THÚY HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-01T20:39:45 |
| Phone | 0987233577 |
| Mã số thuế | 0318891252 |
| Tên viết tắt | QUOC THUAN SERVICE TRADING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | QUOC THUAN SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM QUỐC THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-01T11:39:56 |
| Phone | 0797284059 |
| Mã số thuế | 0318894912 |
| Tên viết tắt | MUSIC STAR EDUCATION & TRAINING ART CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MUSIC STAR EDUCATION & TRAINING ART COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LƯƠNG THỊ THÚYNGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-01T18:10:06 |
| Phone | 0987670329 |
| Mã số thuế | 0111007138 |
| Tên quốc tế | STARBOOKS CONTENT DEVELOPMENT AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI THỊ SAO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-01T10:40:42 |
| icmh.info2025@gmail.com | |
| Phone | 0835633883 |
| Mã số thuế | 0111009745 |
| Tên viết tắt | JCM.INT CO., LTD |
| Tên quốc tế | JCMINTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN QUỐC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-01T18:10:03 |
| Phone | 0939213178 |
| Mã số thuế | 0318891710 |
| Tên viết tắt | PRIDE HUNTS JSC |
| Tên quốc tế | PRIDE HUNTS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ BÍCH TRẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-01T10:10:10 |
| Phone | 0835456565 |
| Mã số thuế | 5000905368 |
| Người đại diện | HOÀNG PHƯƠNG MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T15:39:52 |
| Phone | 0368483162 |
| Mã số thuế | 1602195319 |
| Tên viết tắt | DUY DANG TRAINING AND EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | DUY DANG TRAINING AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG NHỰT DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T15:09:46 |
| Phone | 0989090935 |
| Mã số thuế | 0801445610 |
| Tên viết tắt | TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC NINH GIANG |
| Tên quốc tế | NINH GIANG EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN PHƯƠNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T15:39:44 |
| khoa.nguyendang3103@gmail.c | |
| Phone | 0368669001 |
| Mã số thuế | 0111009618 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T10:39:55 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 33
- 34
- 35
- 36
- 37
- …
- 2.548
- Trang sau »