NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ Tìm thấy 13393
Phone0985888555
Mã số thuế0106720791
Tên viết tắtADC MEDIA INVEST.,JSC
Tên quốc tếADC MEDIA & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TẤT ĐẠT
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:35:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4785
4783
7721
6312
4610
6399
8512
8511
8522
8523
5914
9311
9321
6209
8299
5912
7420
5913
5911
9000
9319
7020
9329
4321
6201
7320
7310
3314
8230
6202
6311
5820
Phone0906236729
Mã số thuế0104233249
Tên viết tắtROSLAND., JSC
Tên quốc tếROSLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:34:29
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4772
4530
7730
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
5510
5630
7912
2431
8512
8511
8521
4330
9312
9311
9321
9000
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2410
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0315361063
Tên viết tắtNEW FACTOR JSC
Tên quốc tếNEW FACTOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MINH NHỰT
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-18 14:11:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
9631
7730
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8211
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8620
6209
9633
5912
7420
7410
7020
7320
8219
7310
8230
Phone028 3823 3872
Mã số thuế0309949643
Tên viết tắtRIM INVESTMENT JSC
Tên quốc tếRIM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN VINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:59:07
Tên ngành nghề
4651
4620
4652
4632
4663
4741
4742
4312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6209
5222
6619
7410
7020
4322
4321
6201
4311
6202
5022
5012
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
5820
Phone0979 188 839
Mã số thuế0315159555
Tên viết tắtMEGA LAND
Tên quốc tếMEGA LAND REAL ESTATE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRƯỜNG KHANG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:49:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
7710
7911
4610
5629
8130
1812
5630
7912
8512
8511
4330
8010
6492
5229
8299
6619
7410
7020
1811
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1701
8230
6820
4933
5022
5021
5011
8121
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0937773777
Mã số thuế0309387401
Tên quốc tếan phu long investment joint stock company
Người đại diệnNGUYỄN ANH TÂM
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2009-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:19:10
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
4330
9321
7110
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314731402
Tên viết tắtONE SQUARE VIETNAM
Tên quốc tếONE SQUARE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THANH NHÀN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:02:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4641
5621
7820
7830
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8552
7810
5912
5913
5911
7020
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6820
5820
Phone0946305032
Mã số thuế0314727519
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SANG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-18 00:41:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4512
4761
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
5224
1020
7730
4312
6312
7911
8532
8560
1812
7912
2592
8512
8511
4330
5914
7490
7810
6209
5912
6619
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
3511
3100
3290
2599
1820
9524
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Mã số thuế0314745797
Tên viết tắtHIEN TIEN PHAT TMDV CO., LTD
Tên quốc tếHIEN TIEN PHAT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnô Mỹ Hiền
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:54:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
4773
4761
7911
7990
8560
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9312
9311
9321
9639
9319
9101
8810
8890
9329
1410
3230
2599
1629
Phone028 37261007
Mã số thuế0313662435
Tên viết tắtMINH ANH PCCC TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếMINH ANH PCCC TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VŨ THANH THÚY
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:29:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4663
4520
7730
5629
5510
2592
8559
8512
8511
4330
7490
9311
7110
7410
7020
6190
4390
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
2511
1622
1621
3290
2599
1629
3311
3312
3314
3313
3319
8121
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102