NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ Tìm thấy 13393
Phone0901927789
Mã số thuế6001546392
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:49:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4530
4520
7730
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7110
7410
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
3100
2815
2813
2599
2512
0118
4933
8129
4229
4211
4299
4101
4102
Phone0904 595 484
Mã số thuế0109549260
Tên viết tắtDA VINCI CREART.,JSC
Tên quốc tếDA VINCI CREATION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC LINH
Ngành nghề chínhSửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:54:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4641
4759
4773
4771
4799
4761
4753
4791
4764
4751
4610
8533
8531
8532
8130
8292
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
9639
7110
7420
9000
9319
7410
7020
1811
5210
1410
7320
5610
8219
7310
1709
3240
3100
1629
9524
9529
8230
4933
4101
4102
Phone0908 284 368
Mã số thuế0315047587
Tên viết tắtNGUYEN BAO MEDIA CO
Tên quốc tếNGUYEN BAO MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ THU
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:01:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4511
4652
4632
4641
4773
4512
4763
4541
4530
4542
4520
7721
7710
4312
6312
1610
7830
7911
4513
4610
7990
8560
1812
9610
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6492
9312
9311
5229
9633
5920
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
1811
0810
4322
4321
6201
7212
7211
7320
5610
4311
7310
3091
2660
2630
3250
1820
8230
4933
4931
4229
4212
4211
4101
4102
6311
Phone0888200009
Mã số thuế0314150944
Người đại diệnBÙI HỮU LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:29:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4663
4722
4312
1610
4610
7990
8292
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
9321
0990
5222
0161
6619
7410
0810
0220
0891
0730
6810
4322
4321
7320
5610
7310
2511
1622
3290
2391
1629
1079
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone02432232664
Mã số thuế0106615596
Tên viết tắtHALEA GLOBAL CO.,LTD
Tên quốc tếHALEA GLOBAL EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:47:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0962211366
Mã số thuế0109681607
Tên viết tắtSOO COMESTICS CO.,LTD
Tên quốc tếTHE SOO COMESTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:44:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4741
4761
4791
4783
4772
9631
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
1812
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8552
7810
6209
8299
8220
5912
5913
5911
7410
1811
6201
7214
7320
5610
7310
2023
1820
8230
6202
6311
5820
Phone0902091498
Mã số thuế0316750640
Tên viết tắtSAK COSMETICS CO., LTD
Tên quốc tếSAK COSMETICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Khánh Khương
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:27:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0899484234
Mã số thuế4201925316
Người đại diệnVŨ PHƯỚC THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:22:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4771
4719
4722
4772
7710
4312
5590
5621
7911
5629
8130
8110
5510
5630
9610
7912
8512
8511
8551
8552
4330
9311
9321
9103
5229
9633
7110
9000
7410
7020
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3700
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0106680154-002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:47:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4721
4711
4512
4753
4784
4722
4772
4541
4543
4530
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4513
4610
8531
8532
8560
1812
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
0162
0990
0910
8299
0163
0161
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1410
2591
2395
2511
2593
1520
1392
2011
2420
2023
2513
2391
2393
2599
2399
1420
2410
1311
1393
3250
1080
2512
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0117
0128
0113
0122
0114
0118
0150
1061
0164
Phone03203853748
Mã số thuế0801099819
Người đại diệnTRẦN THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2014-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:21:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4530
5224
9631
7722
7729
7740
5590
5621
7820
7830
7911
8533
8541
8532
5629
7990
8292
8211
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
8720
8730
8790
8610
9312
8710
9311
9321
8620
7810
8692
8299
8291
5225
8220
9639
6910
9319
9329
4390
8691
8699
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
8219
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2815
2813
2817
2819
2710
2720
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6820
4933