NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ
Tìm thấy 13393
| Phone | 0987674524 |
| Mã số thuế | 0202271281 |
| Tên quốc tế | NEXED EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ VẦN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-02-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-11T12:11:52 |
| Phone | 0972584199 |
| Mã số thuế | 0202271404 |
| Tên viết tắt | HP YKTC CO., LTD |
| Tên quốc tế | HAI PHONG YOUNG KNOWLEDGE TRAINING AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-02-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-11T12:11:52 |
| Phone | 0977896467 |
| Mã số thuế | 3703288997 |
| Người đại diện | QUÁCH THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-02-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-10T20:14:04 |
| huditan.center@gmail.com | |
| Phone | 0815685918 |
| Mã số thuế | 0202271274 |
| Tên quốc tế | HUDITAN EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀO VĂN ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-02-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-09T17:12:53 |
| Phone | 0904295789 |
| Mã số thuế | 4601628607 |
| Người đại diện | TRẦN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T15:43:58 |
| Phone | 0914008399 |
| Mã số thuế | 2803147733 |
| Người đại diện | ĐỖ TRỌNG KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T14:12:51 |
| lebichvan.th1984@gmail.com | |
| Phone | 0978054468 |
| Mã số thuế | 2803147765 |
| Người đại diện | LÊ THỊ BÍCH VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T14:14:57 |
| Phone | 0909518376 |
| Mã số thuế | 0318829617 |
| Tên quốc tế | STELLAR ENGLISH TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | JOHN ANDREW CUNNINGHAMII - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T14:15:03 |
| Phone | 0962807057 |
| Mã số thuế | 2401010055 |
| Tên quốc tế | TDC GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG BÁ ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T12:10:51 |
| Phone | 0911238082 |
| Mã số thuế | 4601628558 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T11:13:58 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 85
- 86
- 87
- 88
- 89
- …
- 1.340
- Trang sau »