NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non Tìm thấy 22312
Emailbinhtk1@gmail.com
Phone0988783565
Mã số thuế0801445924
Tên viết tắtBMKV
Tên quốc tếBMK TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:56
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4741
4742
5224
5310
7730
7740
4312
5320
6312
7820
7830
8533
8531
8532
8130
8292
8211
8560
8110
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
7110
7420
7410
6391
7020
6110
6190
6120
6130
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
7320
4311
8219
7310
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
6202
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4223
4101
4102
6311
5820
Emailhungthmhxehoi1982@gmail.co
Phone0354851851
Mã số thuế5400554322
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÀI CHÍNH BẤT ĐỘNG SẢN HƯNG THỊNH
Người đại diệnPHẠM VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:09:46
Tên ngành nghề
4653
4511
4663
4763
4541
4530
4520
7740
7710
1101
5590
7911
4513
5629
5510
9610
8512
8551
8521
8522
8523
6492
6491
9311
7810
8291
6499
6619
9101
9329
4390
6810
5610
6820
4933
4932
4212
4299
4101
Emailsea.education0809@gmail.com
Phone0983692698
Mã số thuế0111012089
Tên quốc tếSEA EDUCATION TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T15:10:04
Emailgoldwaygroup1@gmail.com
Phone02466873936
Mã số thuế0111010980
Tên quốc tếGOLDWAY GROUP LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T09:10:37
EmailNgoisaoviet2016@gmail.com
Phone0792888222
Mã số thuế0318894951
Tên viết tắtNGOI SAO VIET EDUCATION CO., LTD
Tên quốc tếNGOI SAO VIET EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T10:10:38
Phone0944188960
Mã số thuế0318893235
Tên quốc tếTRI DUC THANH EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:40:12
Phone0902471997
Mã số thuế0318893027
Tên viết tắtVOCODO EDUCATION
Tên quốc tếVOCODO EDUCATION MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ XANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:39:50
Emailtranfaacademy@gmail.com
Phone0931499490
Mã số thuế0318892922
Tên viết tắtTRANEAINSTITUTE JSC
Tên quốc tếTRANFAINSTITUTE VOCATIONAL SKILLS EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ BÉ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:39:50
Phone0904643618
Mã số thuế0318892168
Tên viết tắtPISTUDY
Tên quốc tếPISTUDY EDUCATION AND SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUỐC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:09:45
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4742
6312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
8299
6619
7420
7410
7020
6110
6190
6120
6201
7212
7211
7320
7310
8230
6202
6311