NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng
Tìm thấy 9567
| Changkimspa@gmail.com | |
| Phone | 0385649541 |
| Mã số thuế | 0111041763 |
| Tên viết tắt | PTA LTD |
| Tên quốc tế | PHUNG TUE AN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHÙNG THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T16:09:50 |
| Phone | 0909221010 |
| Mã số thuế | 0318934065 |
| Tên viết tắt | TBM ACADEMYICON KIDS & YOU ONE MEMBER CO.,LTE |
| Tên quốc tế | TBM ACADEMYICON KIDS & YOU ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T15:40:03 |
| digitallink.technology@gmail.c | |
| Phone | 0986098657 |
| Mã số thuế | 0318934731 |
| Tên viết tắt | DLTS.,JSC |
| Tên quốc tế | DIGITALLINK TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | THÁI BÁ NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T15:40:04 |
| hntic.vn@gmail.com | |
| Phone | 0865703116 |
| Mã số thuế | 0111042446 |
| Người đại diện | NGHIÊM XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T15:10:13 |
| congtytnhhhn@gmail.com | |
| Phone | 0965556398 |
| Mã số thuế | 0202285100 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ BÍCH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T10:10:20 |
| ngocquynhphann@gmail.com | |
| Phone | 0326008182 |
| Mã số thuế | 0111041918 |
| Tên viết tắt | VNV HOUSE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VNV HOUSE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN NGỌC QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T09:40:35 |
| Phone | 0366696114 |
| Mã số thuế | 3604016350 |
| Người đại diện | VÕ THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T08:10:18 |
| saobac1977@gmail.com | |
| Phone | 0934395225 |
| Mã số thuế | 0111040985 |
| Tên quốc tế | SAO BAC INVESTMENT AND DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | PHAN THÁI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-30T18:09:50 |
| thanhcong_ka@gmail.com | |
| Phone | 0912295408 |
| Mã số thuế | 0801447953 |
| Tên quốc tế | FUTUTE THANH CONG EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-29T09:10:08 |
| Phone | 0385377791 |
| Mã số thuế | 2500738631 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THIÊT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T23:09:48 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- …
- 957
- Trang sau »