NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Emailteseducavn@gmail.com
Phone0384867669
Mã số thuế0110881618
Tên viết tắtTES VIETNAM EDUCATION
Tên quốc tếTES VIETNAM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T10:40:15
Emailinfo@greenfacilities.vn
Phone02422656789
Mã số thuế0110878245
Tên viết tắtGREEN FACILITIES JSC.
Tên quốc tếGREEN FACILITIES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T15:09:56
Tên ngành nghề
7729
7730
7740
7710
5590
6312
7820
7830
8533
8531
8532
8130
8560
5510
8559
9620
7490
7810
6209
8299
9700
9101
8890
6810
7320
7310
8230
6820
8121
8129
Emailvarsnamdinh.vn@gmail.com
Phone0943268889
Mã số thuế0601274397
Tên viết tắtVARS NAM ĐỊNH
Tên quốc tếVARS NAM DINH REAL ESTATE BROKERS ASSOCIATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T07:39:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4723
4722
5224
4312
5590
6312
5621
4610
8533
8531
8532
5629
8130
8560
5510
5630
6399
4330
7490
5229
8299
5225
5222
6619
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
6820
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinfo@daquyats.vn
Phone0967796816
Mã số thuế0318766692
Tên viết tắtATS GROUP
Tên quốc tếATS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T13:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4530
4520
7730
7710
4312
5590
7830
4610
8533
8541
8542
8130
5510
4330
8610
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1622
3100
2829
2910
3250
1079
1062
3092
3312
0113
0210
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailtapdoanhtk@gmail.com
Phone0356197268
Mã số thuế0110880519
Tên quốc tếHTK GROUP INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T14:10:23
Emailcongtyec0007@gmail.com
Phone0336609868
Mã số thuế0110878252
Tên quốc tếTHT MEDICAL INTERNATIONAL HIGH TECHNOLOGY AESTHETICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO XUÂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T15:09:54
Emailenglishwisevn@gmail.com
Phone02437690028
Mã số thuế0110897294
Tên viết tắtENGLISH WISE. JSC
Tên quốc tếENGLISH WISE GLOBAL EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T22:09:57
Phone0935201402
Mã số thuế1102075863
Người đại diệnTRẦN HUY LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T18:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4773
4741
4730
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
6312
4513
8533
8531
8532
8292
8560
8559
8551
7490
5229
0990
6619
7110
7020
0810
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2011
2023
3700
8230
4933
4932
4931
4299