NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0849728568
Mã số thuế0318799546
Tên viết tắtSKY AIR HUMAN RESOURCES CO.,LTD
Tên quốc tếSKY AIR HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN LONG - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T15:09:49
Tên ngành nghề
4649
4659
4761
7710
5590
7820
7830
7911
4610
8531
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8521
8522
8523
8552
7810
5229
8299
7020
6810
7310
9511
6820
Emailgmtkientrung25@gmail.com
Phone0362272025
Mã số thuế2803144796
Tên viết tắtGMT KIEN TRUNG .,JSC
Tên quốc tếGMT KIEN TRUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4512
4722
4751
4541
4542
4520
5224
7730
4312
7911
8531
8130
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
1313
7490
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailasdfthang@gmail.com
Phone0912401331
Mã số thuế0110927196
Tên viết tắtMHUB
Tên quốc tếMHUB VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CHIÊN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:57
Phone0971914168
Mã số thuế2803144813
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:57
Emailductuan.6711@gmail.com
Phone0904757139
Mã số thuế2902208909
Người đại diệnPHẠM ĐỨC TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:59
Emaildtcwindex@gmail.com
Phone0848328686
Mã số thuế0110926795
Tên quốc tếDTC WINDEX COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUYẾT CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:39:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
8531
8532
8560
1812
8559
8299
5913
5911
7410
1811
7320
7310
1820
8230
5820
Phone0397663552
Mã số thuế0318798817
Tên viết tắtAN HY EDUCATIONAL PSYCHOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếAN HY EDUCATIONAL PSYCHOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T09:39:46
Phone0919990863
Mã số thuế0318798503
Tên viết tắtDIGIMULTI VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếDIGIMULTI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIM HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-05
Thay đổi giấy phép2025-01-05T11:09:47
Emailinfo@berisolutions.com
Phone0765762968
Mã số thuế0318798327
Tên viết tắtBERIS CO., LTD
Tên quốc tếBERIS COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH NHƯ THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-05
Thay đổi giấy phép2025-01-05T11:09:48
Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4773
4799
4741
4742
4312
5320
6312
5621
7820
7830
4610
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5510
6399
8559
4330
7490
7810
6209
5229
8299
8220
6619
6629
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
8219
7310
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6820
4932
4931
8121
8129
4101
4102
6311
5820