NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0972164004
Mã số thuế0107952989
Tên viết tắtTAN TRUONG SINH CONSTRUCT.,JSC
Tên quốc tếTAN TRUONG SINH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCÙ ĐỨC CẢNH
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:45:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4772
4530
4520
1030
1020
4312
6312
1610
8533
8531
8532
2592
8559
8512
8511
6209
8299
7410
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2591
1629
2100
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
6202
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0777390431
Mã số thuế0109729898
Người đại diệnLƯU THÚY NHUNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:47:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4741
4512
4761
4541
4543
4530
4520
7729
7730
7721
4312
6312
7830
4513
4610
8531
8532
8560
1812
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
6209
8299
7110
9000
7410
1811
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
4311
7310
2591
2511
2593
3240
3230
3100
3290
2610
2817
2819
2620
2910
2640
2599
2733
2790
2651
2630
2512
3530
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone02435626555
Mã số thuế0108041604
Tên viết tắtRTECH Co.,Ltd
Tên quốc tếRIGEL TECNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:48:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4711
4741
4512
4722
4772
4541
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7730
4312
5320
5590
1610
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
8020
5510
8559
4330
1313
7490
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7110
0220
0231
0893
0311
0312
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1623
2395
1077
1394
1399
2816
1076
1622
1520
1621
1392
3290
3030
2825
2821
2391
2640
1629
1420
1311
2022
1393
1910
2651
2630
2670
1079
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
3312
3313
9522
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5011
4212
4211
4101
4102
1061
6311
0164
Phone(84-28) 54 16 17 18
Mã số thuế0315925986
Tên viết tắtNAM LONG TRANSPORTATION SERVICE LTD
Tên quốc tếNAM LONG TRANSPORTATION SERVICE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnCHÂU QUANG PHÚC
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2019-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 10:13:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
7911
4513
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8010
8610
9312
9311
9321
8620
5229
8299
5225
5222
9319
9329
1811
7320
5610
7310
3315
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
Phone088 68 68 2 68
Mã số thuế0109536624
Tên quốc tếGGP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN TƯ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2021-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:06:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4791
4722
2396
7729
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
6399
7912
2592
8559
4330
7490
9311
9321
8299
5225
8220
9633
5912
6619
7420
5911
9000
9319
7410
7020
9329
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2818
1702
2610
2815
2829
2822
2823
2819
2620
2023
2513
2391
2393
2599
2399
2630
2512
2392
2394
3312
3314
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
Phone35589589
Mã số thuế0106910048
Tên quốc tếTALENT VIET NAM CORPORATION
Người đại diệnĐOÀN HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:12:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4741
7730
6312
4610
8531
8532
6399
8559
851
8520
6209
8299
5911
7410
6190
3320
6201
721
7320
7220
7310
3240
2610
2620
2640
2630
3312
9511
9512
6202
6820
6311
5820
Phone0898288280
Mã số thuế0201771676
Tên viết tắtHAI NAM TRASVCE.,LTD
Tên quốc tếHAI NAM INDUSTRY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Quế
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2017-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:32:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
4512
4543
4530
4520
7820
7830
8531
8560
2592
8559
4330
7810
8299
4390
4322
4321
4329
2591
2511
2593
2750
2710
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
9529
Phone02422645599/09646476
Mã số thuế0107548769
Tên quốc tếVIET NAM INITIATIVE SOCIAL ENTERPRISE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG LIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:58:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4761
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
8560
1812
8559
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8299
6619
9000
7020
1811
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
8219
3290
8230