NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0963617086
Mã số thuế0110721886
Tên quốc tếBEMA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4620
4652
4632
4690
4789
4719
4711
4781
4741
4791
4742
4722
4772
5224
6312
4610
8531
8532
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8299
5225
8220
5913
5911
1811
5210
7320
7310
1071
1040
1074
1075
2630
1079
1062
0119
4933
Emailphanthidieu.sas@gmail.com
Phone0988188268
Mã số thuế3002265800
Người đại diệnPHAN THỊ DIỆU
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-04 23:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988171331
Mã số thuế2200810661
Người đại diệnNGUYỄN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Phone0839666588
Mã số thuế0202199099
Người đại diệnĐINH THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
4530
4520
5224
7729
7730
7721
7710
5621
7911
4513
8531
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8552
9312
5229
8299
5221
5222
9633
9632
5912
7420
5913
9000
9319
7020
9329
1811
5210
4321
4329
7320
5610
7310
2680
8230
6820
4933
5022
4932
5021
5011
Phone0911586636
Mã số thuế0110722086
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4759
4771
4719
4741
4753
4791
4722
4772
9631
7730
4610
8531
5510
9610
8620
8299
7020
6810
5610
2023
2100
8230
0128
6820
Phone0936363287
Mã số thuế0110345310
Tên viết tắtKID PROGRAM CO., LTD
Tên quốc tếKID PROGRAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MỸ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại
Phone0963138191
Mã số thuế0110750541
Tên viết tắtMAO MAO XIONG
Tên quốc tếMAO MAO XIONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Phone0795776366
Mã số thuế0317807963
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Ngày thành lập2023-04-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Mã số thuế0318508807
Người đại diệnHUỲNH VŨ LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Emailhau26082001@gmail.com
Phone0907108259
Mã số thuế0317816809
Tên viết tắtPHUC HAI AN SERVICES TRADING
Tên quốc tếPHUC HAI AN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHỈNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3313
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164