NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Mã số thuế0317344546
Tên viết tắtDẠY LÁI XE ĐĂNG QUANG
Tên quốc tếDANG QUANG DRIVING TEACHING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG QUANG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế2500684344
Người đại diệnKIỀU ĐỨC KHEN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4752
4773
5224
2396
7730
7710
4312
5590
5621
7830
8531
5629
8130
1812
5510
5630
6399
2592
4330
6209
7110
5911
7410
4390
1811
4322
4321
3320
6201
5610
8219
7310
2511
3511
3211
3100
1621
2640
2599
1629
2220
2022
3314
3313
8230
3512
6202
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế3703065486
Tên viết tắtMOC LUC FURNITURE CO., LTD
Tên quốc tếMOC LUC FURNITURE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THẾ LỰC
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0110024042
Tên quốc tếFUJIE HOME VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4711
4741
4512
4761
4791
4742
4763
4722
4530
7710
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
1812
5510
5630
6399
7912
4330
7490
9311
7810
8299
5920
6619
5913
9000
9319
7410
7020
9329
1811
4322
4321
4329
6201
5610
2750
2710
2740
1820
9523
9524
3312
3314
9521
9522
9529
8230
6202
4933
4101
4102
Phone0369996989//024858
Mã số thuế0110410753
Tên quốc tếDIEU KHA AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4789
4771
4799
4719
4761
4791
4763
4722
4772
9631
7721
5621
4610
8531
8532
5629
5630
9610
8559
8551
7490
9311
8620
8299
8220
9319
7020
9329
8699
3320
7320
5610
7310
3312
3314
8230
EmailThanhtaisei1986@gmail.com
Phone0973255411
Mã số thuế0110798991
Tên viết tắtMTV MANPOWER SUPPLY CO.,LTD
Tên quốc tếMTV MANPOWER SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T19:10:14
Tên ngành nghề
5310
7710
5320
6312
7820
7830
8533
8531
8532
8130
8292
8211
8560
8110
6399
8559
7490
7810
6209
5229
8299
5225
8220
7110
7420
7410
7020
6190
6120
6130
6201
7320
8219
7310
8230
6202
6820
8121
8129
6311
Emailcesglobal.ai@gmail.com
Phone0373692193
Mã số thuế0110797437
Tên viết tắtCES GLOBAL JSC
Tên quốc tếCES GLOBAL ARTIFICIAL INTELLIGENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ VINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T12:09:52
Phone0915789869/09167876
Mã số thuế0110413602
Tên viết tắtCHINH PHUONG SERTRA CO., LTD
Tên quốc tếCHINH PHUONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:04:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4722
5224
1030
4312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8292
5510
5630
9610
7912
2592
7490
7810
5229
8299
5225
6619
7110
7020
9329
0899
0810
0220
5210
6810
4322
4329
7320
4311
7310
1073
1077
1076
1040
1622
1621
1075
2012
2393
1629
1079
2310
8230
0128
0118
0210
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223