NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0967204601
Mã số thuế0110990631
Tên quốc tếTHIEN AN VIET NAM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI NGỌC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:39:46
EmailNguyenthaison.hanoi@gmail.co
Phone0326676594
Mã số thuế0110990624
Tên viết tắtWINDEDUCATION CO., LTD
Tên quốc tếWINDEDUCATION EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:39:45
Emailcontact@gruezivietnam.edu.vn
Phone0961238855
Mã số thuế0110991804
Tên viết tắtGRUEZI VIETNAM
Tên quốc tếGRUEZI VIETNAM CONSULTING AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ HẰNG NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T17:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4741
4761
4791
4784
6312
8531
8532
8211
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
7020
6201
8219
7310
8230
6202
6311
5820
Phone0359729555
Mã số thuế1001295407
Tên viết tắtBLV GLOBAL
Tên quốc tếBLV GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ SỸ VĂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T16:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4771
4799
4741
4730
4512
4791
4784
4742
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
8292
8560
1812
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6209
5229
8299
5225
7110
5911
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2011
2023
2029
3312
3314
3319
8230
6202
4933
4912
5022
4932
4931
4299
4101
4102
6311
5820
Emaildanhluu.nkct@gmail.com
Phone0708475240
Mã số thuế1801783516
Tên viết tắtCTY TNHH DANH LƯU
Người đại diệnĐOÀN MINH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4791
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7820
8531
1812
5510
9610
4330
7810
7110
7410
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
8219
7310
6820
4933
5022
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Emailthuongbinhvietnam@gmail.com
Phone02439947878
Mã số thuế0110990984
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T16:09:48
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4652
4663
4742
7729
7730
7721
7710
4312
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8292
1812
7912
8559
8512
8511
8521
8522
4330
7810
5229
7420
5911
9000
7410
1811
0810
0722
0710
0510
0520
5210
6810
4329
7320
5610
4311
7310
2829
3830
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmochiedu352132@gmail.com
Phone0986548793
Mã số thuế0110988424
Tên quốc tếMOCHIINTERNATIONAL STUDY ABROAD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:09:55
Phone0983349668
Mã số thuế1801783393
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XNK NGUYÊN THÀNH
Tên quốc tếNGUYÊN THANH TRADING SERVICE EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLA THÊ LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4761
4722
4772
1050
1030
1020
7730
7710
1101
4610
8533
8531
8532
8292
8560
8559
8551
8552
7490
5229
8299
5210
6810
8219
7310
1103
1073
1077
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1079
3530
3830
8230
3512
4933
5022
1061