NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0944188960 |
| Mã số thuế | 0318893235 |
| Tên quốc tế | TRI DUC THANH EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN TRỌNG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-01T13:40:12 |
| Phone | 0902471997 |
| Mã số thuế | 0318893027 |
| Tên viết tắt | VOCODO EDUCATION |
| Tên quốc tế | VOCODO EDUCATION MTV COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ XANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-01T13:39:50 |
| Phone | 0835456565 |
| Mã số thuế | 5000905368 |
| Người đại diện | HOÀNG PHƯƠNG MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T15:39:52 |
| Phone | 0368483162 |
| Mã số thuế | 1602195319 |
| Tên viết tắt | DUY DANG TRAINING AND EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | DUY DANG TRAINING AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG NHỰT DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T15:09:46 |
| Phone | 0989090935 |
| Mã số thuế | 0801445610 |
| Tên viết tắt | TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC NINH GIANG |
| Tên quốc tế | NINH GIANG EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN PHƯƠNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T15:39:44 |
| dungnn.ck@gmail.com | |
| Phone | 0989695695 |
| Mã số thuế | 0111009583 |
| Tên viết tắt | PHU DONG EDU JSC |
| Tên quốc tế | PHU DONG EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ CHÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T10:39:58 |
| Phone | 0916518822 |
| Mã số thuế | 3101137990 |
| Tên quốc tế | XUAN KHIEM - QUANG BINH REST STOP COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-31T10:09:57 |
| vijunco.ltd@gmail.com | |
| Phone | 0373270103 |
| Mã số thuế | 0111005187 |
| Tên viết tắt | VIJUN CO., LTD |
| Tên quốc tế | VIJUN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VIỆT ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T17:39:54 |
| hoangnm.ndm@gmail.com | |
| Phone | 0377653199 |
| Mã số thuế | 0111005282 |
| Tên viết tắt | CODEFARM TECHNOLOGY AND EDUCATION JSC |
| Tên quốc tế | CODEFARM TECHNOLOGY AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T15:39:53 |
| Phone | 0977437426 |
| Mã số thuế | 2902219812 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG XUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T15:09:57 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 19
- 20
- 21
- 22
- 23
- …
- 1.066
- Trang sau »