NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0779212223
Mã số thuế0318058900
Người đại diệnPHÙNG THỊ BÉ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Ngày thành lập2023-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:28:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0989246028
Mã số thuế0110460063
Tên quốc tếVCB INTERNATIONAL COOPERATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG THUỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T21:04:38
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4741
4761
4753
4742
4722
4751
6312
7820
7830
7911
4610
8531
8532
8560
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
6209
7410
6201
7320
7310
8230
6202
6820
6311
5820
Phone0867052996
Mã số thuế0202221386
Tên viết tắtCÔNG TY META
Tên quốc tếMETA TECHNOLOGY AND EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:41:27
Emailgiaoducminhduc@gmail.com
Phone0902898035
Mã số thuế3901339202
Người đại diệnDƯƠNG XUÂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0939570199
Mã số thuế3703156623
Người đại diệnTRẦN THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Ngày thành lập2023-09-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:55:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8730
8790
8610
8710
8620
8692
8890
4390
8691
8699
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2511
3511
2011
2023
2513
2012
2029
2030
2022
3250
1080
2512
2021
2100
3830
3700
3812
3811
3512
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0898102891
Mã số thuế3603937895
Tên quốc tếWONDERLAND VINH AN FOREIGN LANGUAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUÊ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:39:10
Emailcanthiepsomcauvong@gmail.co
Phone0986260293
Mã số thuế0110550461
Người đại diệnPHẠMTHÙYHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:51:58
Phone0965055108
Mã số thuế3603938948
Tên viết tắtHPRENTING BUSINESS INVESTMENT SOLUTIONS JSC
Tên quốc tếHPRENTING BUSINESS INVESTMENT SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:21:48
Tên ngành nghề
9631
5590
5621
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8292
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
9312
9311
8620
7810
8692
7010
8299
9639
6619
7110
6920
9000
9319
7410
7020
9329
8699
7120
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
8219
7310
8230
0128
0119
0129
0118
6820
Phone0834767767
Mã số thuế0110540047
Tên viết tắtDONG KHE TRADING.,JSC
Tên quốc tếDONG KHE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDOÃN TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:28:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4762
4759
4773
4711
4741
4761
4791
4742
7730
6312
7911
4610
8130
7990
8292
8211
8560
1812
5510
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6622
6209
5229
8299
5912
5911
9000
7020
6190
9329
1811
5210
6810
3320
6201
1410
7320
5610
7310
2680
1701
2732
2750
2610
2817
2620
2023
2640
1393
2660
2733
2651
2630
2670
1820
9511
8230
6202
6820
8121
8129
6311
5820