NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| hcdedu@gmail.com | |
| Phone | 0915073480 |
| Mã số thuế | 0110406348 |
| Tên viết tắt | HCD EDU |
| Tên quốc tế | HCD EDU COOPERATION FOR TRAINING AND STUDY ABROAD JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HÀ CHÍ ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm |
| Ngày thành lập | 2023-07-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T05:50:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0924419885 |
| Mã số thuế | 0318083093 |
| Tên quốc tế | TTG EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG TÔ HOÀNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T05:30:22 |
| Phone | 0912275922 |
| Mã số thuế | 2803116051 |
| Người đại diện | ĐINH VIỆT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-05-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T04:43:57 |
| danghoavvk@gmail.com | |
| Phone | 0973160484 |
| Mã số thuế | 6400458243 |
| Người đại diện | ĐẶNG NGỌC KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông |
| Ngày thành lập | 2024-07-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T04:14:52 |
| Phone | 0909090090 |
| Mã số thuế | 0318462694 |
| Tên viết tắt | THANH HA EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THANH HA EDUCATIONINVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ BÍCH NỤ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T03:17:13 |
| Phone | 0968355940 |
| Mã số thuế | 0110424315 |
| Tên quốc tế | S&E E-COMMERCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐOÀN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2023-07-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T03:09:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| vuhosuu@gmail.com | |
| Phone | 0912151860 |
| Mã số thuế | 0110756896 |
| Tên quốc tế | VHS EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ VĂN SỬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-06-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T03:01:15 |
| giaoducnamson@gmail.com | |
| Phone | 02126526789 |
| Mã số thuế | 5500655500 |
| Người đại diện | ĐỖ ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2024-06-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T02:39:24 |
| Phone | 02378663377 |
| Mã số thuế | 2803077726 |
| Tên viết tắt | SUMMER EDU |
| Tên quốc tế | SUMMER EDUCATION LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa |
| Ngày thành lập | 2023-07-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:22:55 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| doox.english@gmail.com | |
| Phone | 0948178172 |
| Mã số thuế | 3502521153 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2024-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:05:04 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 245
- 246
- 247
- 248
- 249
- …
- 1.066
- Trang sau »