NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0962610399 |
| Mã số thuế | 2803148945 |
| Người đại diện | ĐOÀN MẠNH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T08:09:53 |
| ngothithanhmai1989@gmail.co | |
| Phone | 0362631018 |
| Mã số thuế | 0202272334 |
| Tên viết tắt | THANH MAI EDU |
| Tên quốc tế | THANH MAI EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LLMLTED |
| Người đại diện | VŨ THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T20:39:43 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0915716779 |
| Mã số thuế | 0318836597 |
| Tên viết tắt | PHUONG NAM TRAINING AND DEVELOPMENT CO., LTD |
| Tên quốc tế | PHUONG NAM TRAINING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG QUANG DUYỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T13:09:52 |
| Phone | 0978854536 |
| Mã số thuế | 5702176123 |
| Tên viết tắt | GIÁO DỤC QUẢNG NINH |
| Người đại diện | TRẦN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T08:09:56 |
| Phone | 0963415939 |
| Mã số thuế | 3703290562 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-02-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-17T19:25:31 |
| Phone | 0948690055 |
| Mã số thuế | 0318835265 |
| Người đại diện | LÊ VŨ XUÂN QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-16T11:09:44 |
| nguyendohoanghuy@gmail.com | |
| Phone | 0902724091 |
| Mã số thuế | 0318836124 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỖ HOÀNG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-16T08:39:44 |
| Phone | 0917268752 |
| Mã số thuế | 2200814419 |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ HỒNG VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng |
| Ngày thành lập | 2025-02-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-15T18:09:51 |
| Phone | 0932157379 |
| Mã số thuế | 0318835120 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NHÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-15T11:39:45 |
| Phone | 0976645500 |
| Mã số thuế | 3502537403 |
| Người đại diện | TRƯƠNG THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-02-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-15T08:39:48 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 84
- 85
- 86
- 87
- 88
- …
- 1.066
- Trang sau »