NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0902563808
Mã số thuế4500654054
Tên viết tắtNỤ CƯỜI SEN VIỆT
Tên quốc tếSEN VIET SMILE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ PHƯỚC
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2022-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-09 21:38:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4620
4632
4759
4723
4773
4721
4722
7721
7710
5590
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5610
0131
0132
3812
3811
0129
4922
4921
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0106156871-014
Tên viết tắtHAI PHONG BRANCH – VINSCHOOL JSC
Tên quốc tếBRANCH IN HAI PHONG CITY – VINSCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2018-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:49:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0101292214-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:33:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0949232029
Mã số thuế0316815841
Tên viết tắtTHANH VIET EDUCATION SERVICE TRADING MANUFACTURING CO., LTD
Tên quốc tếTHANH VIET EDUCATION SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THIỆN
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2021-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:53:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
Phone0906779999
Mã số thuế0109015357
Tên viết tắtMASON GLOBAL
Tên quốc tếMASON GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN LINH
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-12-05
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:34:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4632
4771
4761
4722
4764
5224
4312
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
8299
5225
6619
7020
5210
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone028 3845 9111
Mã số thuế0314621336
Tên viết tắtVIET MY EDUCATION SYSTEM
Tên quốc tếVIET MY EDUCATION SYSTEM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ BẢO
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:07:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0973058225
Mã số thuế0108723318
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2019-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:14:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913850322
Mã số thuế3600437407
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HƯNG
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập1999-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:18:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone84838428633
Mã số thuế0300377536
Tên viết tắtVIDON CORP
Tên quốc tếVIEN DONG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING CORPORATION
Người đại diệnBÙI QUANG KHOA
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2000-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:58:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4764
5621
8533
8541
8542
8543
8532
5629
8130
8560
5510
5630
7912
8521
8522
8523
8552
7490
9311
7410
6810
3320
7212
7211
5610
1709
3290
3312
8230
6820
8121
8129
4299