NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0913210889
Mã số thuế0101396245
Tên viết tắthaco jsc
Tên quốc tếhanoi investment design and construction Joint stock company
Người đại diệnLÊ THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2003-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:06:26
Tên ngành nghề
4649
4651
4632
4641
4771
4741
4722
4772
9631
1030
7721
4312
1101
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
7110
7420
9319
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1071
1075
1102
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0898134816
Mã số thuế0316721174
Tên viết tắtTHIEN THANH SERVICE TRADING AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN THANH SERVICE TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLU CẨM DIỆU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:47:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4741
4722
4751
5621
7830
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8292
8560
5510
5630
7912
2592
8559
8551
8521
8522
8523
8552
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7410
5210
6810
4321
3320
1410
7212
7211
7320
5610
7310
1520
1430
1512
3314
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0982 480 440
Mã số thuế0314774727
Tên viết tắtNGUYEN TUNG SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN TUNG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYÊN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:35:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4641
4663
4759
4752
4730
4753
7730
4610
8211
8560
1812
8559
8512
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7410
1811
8219
7310
3312
8230
4933
Phone0283895521
Mã số thuế0310209996
Tên viết tắtGIA DINH HOUSE CO.,LTD
Tên quốc tếGIA DINH HOUSE BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2010-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 23:31:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
4312
5621
8533
8531
8532
5629
5510
5630
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
9311
8620
8692
0990
0240
7110
9319
7410
8699
0810
0220
5210
7120
6810
4322
4321
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4299
4101
4102
Phone(028) 38264239
Mã số thuế0301017568
Tên viết tắtINFOODCO
Tên quốc tếSAIGON INDUSTRIAL FOODSTUFFS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2005-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-07 15:40:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4634
4632
4641
4759
4773
4741
4753
4772
4541
9631
5621
4610
8541
8531
8542
8532
5629
8292
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8552
8620
5229
8299
1811
6810
5610
3290
6820
4932
Phone08 38665595
Mã số thuế0305046506
Tên viết tắtTT CCI JSC
Tên quốc tếTAN THANG CONSTRUCTION COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVương Đông Quân
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2007-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:46:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4721
4711
4512
4724
4722
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
1610
4610
5510
8512
8511
8521
4330
9312
0990
0161
6619
7410
9329
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
6810
4322
4321
4329
5610
2750
3100
2392
0210
6820
4933
5022
4932
5011
4299
Emailedulinklan@gmail.com
Phone0889996799
Mã số thuế2301333736
Tên viết tắtBNE EDUCATION LTD
Tên quốc tếBNE EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-20
Thay đổi giấy phép2025-05-20T09:11:52
Phone0909 02 05 76
Mã số thuế0316860756
Tên viết tắtCÔNG TY BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI VIỆT
Tên quốc tếDAI VIET REAL ESTATE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:09:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinfo.keol.vn@gmail.com
Phone0962683319
Mã số thuế0801449125
Tên quốc tếKEOL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-17
Thay đổi giấy phép2025-05-17T08:09:53
Phone028 62 569 066
Mã số thuế0314132173
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD VÀ MÔI TRƯỜNG NGÔI NHÀ XANH
Tên quốc tếNGOI NHA XANH CONSTRUCTION AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:12:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4772
7710
4312
5590
6312
7830
1812
8559
8521
6209
7110
6110
6120
8699
1811
0810
3600
6810
4322
4321
3320
4311
1071
1075
3700
3811
6202
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
6311