NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0913 253 520
Mã số thuế2300933586
Tên viết tắtSONHA SHK .,JSC
Tên quốc tếSONHA KITCHEN APPLIANCES SOLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THẾ HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:11:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
2396
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8211
8110
5510
7912
2431
2592
8512
8511
8521
8522
8523
9321
5229
0899
0810
0710
0510
0520
6810
3320
5610
2591
1623
2593
2750
1622
3100
1621
3290
2610
2815
2620
2710
2393
2599
1629
2220
2410
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3822
3821
Phone01634538888
Mã số thuế2700345275
Người đại diệnHÀ VÂN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2006-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:22:15
Tên ngành nghề
4649
4620
4652
4690
4641
4663
4782
4771
4741
4312
8533
8541
8531
8542
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4322
4321
4329
1410
5610
1394
1399
1622
1392
1629
1393
1430
1391
4933
4299
Phone0949663201
Mã số thuế4001090733
Người đại diệnNGUYỄN LƯƠNG TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-19 20:52:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7010
8299
0240
8220
7110
9700
6920
7420
9820
9810
7410
7020
4390
0220
0231
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
6311
Phone0912 456 345
Mã số thuế4601305613
Tên viết tắtGOLD NT HERBAL CO.,LTD
Tên quốc tếGOLD NT HERBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ĐOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-19 05:02:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
1030
1101
4610
8292
8560
2592
8559
8512
8511
8521
5210
4322
3320
0131
0132
1103
1104
2023
1102
1079
2100
3314
9522
0128
0119
4933
4299
4101
4102
0164
Phone0988080688
Mã số thuế2802259106
Tên quốc tếHA TRUNG ENVIRONMENTAL TREATMENT WORKS AND URBAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-19 03:36:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4663
4759
4752
4512
7730
7721
4312
5590
5621
7830
7911
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
8710
9311
9321
7810
7110
9319
7410
9329
4390
0810
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
3290
1629
3830
3700
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0986 287 611
Mã số thuế2500487970
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2012-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 09:57:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4663
4752
4773
4741
4753
5224
7730
7710
4312
1610
8533
8531
8532
2592
8512
8511
8521
8522
8523
1313
8299
5225
5221
7110
7410
0810
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4329
3320
1410
5610
1623
1701
1394
1399
1709
1622
1702
1621
1392
3290
2610
2013
2211
1629
1420
2220
1311
2022
1393
2790
2630
1430
1391
1312
2392
3311
3312
3314
9521
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4299
3900
3822
3821
Phone09878482380961629616
Mã số thuế0104935992
Tên viết tắtTAN HOANG GIA EDUCATION .,JSC
Tên quốc tếTAN HOANG GIA EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN THANH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2010-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:56:06
Phone0211 3 540 826
Mã số thuế0100105895-005
Tên viết tắtVINA2 XUAN HOA BRANCH
Tên quốc tếVINA2 XUAN HOA BRANCH - VINA2 INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC HOÀNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:05:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963065376
Mã số thuế0104377226
Tên quốc tếSTEM+ EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrịnh Thắng Lợi
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-01-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:12:05
Tên ngành nghề
4651
4741
6312
7911
8531
8532
7990
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
9311
6209
8299
9639
7420
9000
7410
7020
5819
1811
6201
7222
7221
7320
7310
3240
1820
8230
6311
5820
Phone0985093119
Mã số thuế0105792828-001
Người đại diệnNÔNG VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:04:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4773
7710
5590
5621
7911
5629
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
8620
5229
8299
9000
7410
1811
5610
7310
8230
4933
4932