NGÀNH NGHỀ: Hoạt động cấp tín dụng khác Tìm thấy 25374
Phone0937301368
Mã số thuế0317798349
Tên quốc tếKIM LONG SERVICES TRADING INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TUYẾT MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Ngày thành lập2023-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Phone0971676111
Mã số thuế1102029169
Tên viết tắtNGAN NGAN TAN
Người đại diệnLÊ NGỌC TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4771
4741
4742
4772
4751
4541
5310
7710
5320
6492
5229
6619
6810
4933
4931
Phone0912946789
Mã số thuế1702274148
Người đại diệnNINH KHẮC GIANG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Ngày thành lập2023-04-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Ngành nghề
Phone0941408999
Mã số thuế0317778416
Tên viết tắtMAI ANH JEWELRY CURRENCY EXCHANGE CO.,LTD
Tên quốc tếMAI ANH JEWELRY CURRENCY EXCHANGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động trung gian tiền tệ khác
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Phone0986552293
Mã số thuế0317779258
Người đại diệnĐẶNG THỊ ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
4752
2396
7730
4312
8130
4330
6492
7490
6499
6619
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2220
2392
2394
3700
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0339216681
Mã số thuế0110306985
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0856561688
Mã số thuế0700870665
Tên viết tắtCÔNG TY GMONEY
Tên quốc tếGMONEY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ BÁ VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4772
4541
4543
4530
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
6492
6491
6420
7810
5229
8299
6499
6619
9700
6411
6430
6419
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
3100
3312
3314
3313
3319
6820
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
8121
8129
Phone0914951982
Mã số thuế0110294056
Tên viết tắtHOANG GIA 135 INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHOANG GIA 135 INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MÙI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Mã Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5630
4330
6492
5229
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3315
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966816068
Mã số thuế4101626129
Người đại diệnVÕ MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Ngày thành lập2023-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Mã Tên ngành nghề
5224
5310
7710
5320
7911
8531
8532
8130
8292
8211
8560
5510
8559
8010
6492
9312
9311
6622
5229
6619
7110
9700
7020
5210
4329
5610
7310
1071
2012
3830
3812
3811
6820
4933
4932
8121
6311
3822
3821
Phone0705899899
Mã số thuế0317723791
Tên viết tắtREFCV VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếREFCV VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4759
4752
4782
4773
4771
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
6312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8531
8532
5629
8130
8292
8211
8560
8110
1812
5510
6399
8559
6492
7810
6622
6209
5229
8220
6619
7110
7410
7020
6110
6190
6120
1811
0220
0231
5210
4329
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1623
1701
3240
1622
1702
3100
1621
2211
2393
2219
1629
2220
3250
2310
1512
1820
0232
8230
6202
6820
4933
8121
8129
4293
4292
4299
4291
4101
4102
6311