NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chăm sóc tập trung khác Tìm thấy 1499
Phone0983821326
Mã số thuế0110826832
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 15:09:49
Phone0329600055
Mã số thuế2301297090
Tên viết tắtHENGYUE VIETNAM
Tên quốc tếHENGYUE VIETNAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnSHI, MEILI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T15:39:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4751
5224
9631
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
1101
5590
5621
4610
5629
8292
8110
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8552
8730
8790
7490
8710
8620
8692
7010
6209
5229
8299
5225
9633
6619
7110
7410
7020
8691
8699
5210
7120
6201
7212
7211
7213
7320
5610
0321
0322
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
1079
8230
6202
4933
6311
5820
EmailDohoangson0804@gmail.com
Phone0375219168
Mã số thuế0110800023
Tên viết tắtQUANG MINH HEALTH CARE CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG MINH HEALTH CARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HOÀNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc tập trung khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:10:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4632
4663
4752
4773
4722
4772
1020
4312
5510
9610
4330
8720
8730
8790
8299
7020
4390
0810
0312
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2395
3290
2813
2599
2399
2812
1079
2100
2392
2394
3311
0128
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailchanhthi2009@gmail.com
Phone0944918008
Mã số thuế0318641421
Tên quốc tếGIA SOLUTIONS SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÁNH THI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 23:39:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4541
6312
8531
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8790
7020
4322
4321
3320
6201
5610
8230
6202
4933
6311
Emailelcarevietnam@gmail.com
Phone0838679333
Mã số thuế0110823567
Tên quốc tếELCARE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LINH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 16:40:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4741
4791
4742
4722
4772
9631
7729
7730
7710
7911
4610
7990
8110
1812
5510
5630
9610
6399
7912
4330
8720
8790
8610
8710
9311
8620
7810
8692
6209
5229
8299
6619
7110
5911
9000
7410
9329
4390
8691
8699
1811
4322
4321
4329
5610
7310
2023
3250
1079
2100
8230
4933
5012
5011
8121
8129
4101
4102
6311
5820
Phone0984209435
Mã số thuế0110120162
Tên viết tắtTOAN CAU XANH TRADE AND INVESTMENT SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN CAU XANH TRADE AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-09-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:51:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4711
4722
4772
4312
5621
5629
8560
5630
8559
4330
8790
8620
5229
8299
5223
8890
7020
4390
8691
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
5120
4299
4101
4102
Phone0932158567
Mã số thuế4101628366
Tên viết tắtMEDICLIFE
Tên quốc tếMEDICLIFE MEDICAL HEALTH AND LIFE IMPROVEMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THIẾT TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4789
4799
4719
4711
4781
4791
4722
4772
7730
7740
7710
5590
5621
8110
5510
5630
9610
8512
8511
8720
8730
8790
8610
8710
9321
8620
6622
8692
7010
5225
8220
9000
8810
9329
8691
8699
5210
6810
7213
5610
3250
2100
6820
4932
4931
8121
8129