NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chăm sóc tập trung khác Tìm thấy 1499
Emailmanhluonglongkem@gmai.com
Phone0942935812
Mobile0942935812
Mã số thuế0202235759
Tên viết tắtMLBT VANG XA
Tên quốc tếMLBT VANG XA PRODUCTION, TRADE, SERVICE AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:00:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4759
4752
4723
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5590
5621
4513
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
4330
8730
8790
5229
5225
9700
9329
4390
5210
6810
4322
5610
4311
3100
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4299
4101
4102
Phone0986496141
Mobile0986496141
Mã số thuế2902185271
Tên quốc tếTAM DUC MEDICAL EXAMINATION AND TREATMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG DUY TRƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T03:09:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailthienan9727@gmail.com
Phone0588281721
Mobile0588281721
Mã số thuế0318375995
Tên viết tắtÂM NGỮ VIỆT
Tên quốc tếVIETNAMESE PRONUNCIATIONS DEVELOPMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LÊ THIÊN ÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:31:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02113656252
Mobile02113656252
Mã số thuế0801416183
Tên viết tắtLAC VIET CHI LINH
Tên quốc tếLAC VIET CHI LINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖTRỌNGTHỦY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:39:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4772
7729
7710
8532
8130
8020
8110
1812
9610
8559
8010
8720
8730
8790
7490
8610
8710
8620
8692
8299
7420
7410
8691
8699
1811
7120
7213
7320
7310
3250
2100
3313
8121
8129
Mobile0979596697 0981709297
Mã số thuế5400544885
Tên viết tắtVIETNAM DENTAL CENTER CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM DENTAL CENTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIÊN CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-03-06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4632
4773
4722
4772
5510
8559
8512
8511
8720
8730
8790
8610
8710
8620
1410
5610
1420
1079
1430
1512
4932
4222
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0911189440
Mobile0911189440
Mã số thuế2700962119
Tên viết tắtDAI VIET TM XNK., JSC
Tên quốc tếDAI VIET TM XNK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2024-03-07T01:40:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4634
4632
4719
4312
5510
8720
8730
8790
8710
8299
8810
8890
9329
8699
0810
3320
5610
4311
3511
2399
1391
3512
4933
4221
4299
4101
4102
Emailthiensonphu2016@gmail.com
Phone0869951629
Mobile0869951629
Mã số thuế2803107265
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ SƠN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2024-03-07T01:09:57
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4773
4771
4711
4753
4772
4751
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
8790
8620
7810
5229
8299
9329
8699
5210
6810
5610
0131
0132
1623
1701
1709
1622
1702
1520
1621
2023
2029
1629
2660
3250
2100
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
Emailgiodangroup@gmail.com
Phone0902230224
Mobile0902230224
Mã số thuế0110644857
Tên viết tắtGIODAN GROUP
Tên quốc tếGIODAN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:17:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4791
4722
5224
1030
7729
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
8292
5510
5630
9610
2592
4330
8790
7490
8620
0162
5229
8299
0161
6619
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4329
3320
1410
5610
0131
0132
4311
7310
2591
1077
2511
1076
2593
1104
3100
3290
1075
2023
2029
2599
1393
1079
2100
3530
3312
3319
3830
3700
8230
0128
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821