NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chăm sóc tập trung khác Tìm thấy 1499
Phone0905555469
Mã số thuế0314179855
Tên viết tắtSSAT CO., LTD
Tên quốc tếSAI GON SOUTH AGRICULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:27:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4719
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8292
5510
8790
0162
5229
9639
0163
0161
6619
7410
7020
9329
4390
0220
7120
6810
4329
721
5610
0131
0321
0322
3511
2750
1104
03224
3290
2212
2220
2790
1079
3530
8230
0121
0126
0125
0128
0129
0113
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4299
Phone0764661541
Mã số thuế0316764562
Tên viết tắtAPPLIED HEALTH INNOVATION CO.,LTD
Tên quốc tếAPPLIED HEALTH INNOVATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC VINH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:29:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
7730
4610
8790
7490
8610
8710
8620
8692
8299
8699
7120
3320
2023
2029
3312
4932
4931
Phone0935545464
Mã số thuế0316841009
Tên viết tắtBIZLIFE VIETNAM
Tên quốc tếBIZLIFE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:00:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4759
4773
4719
4721
4711
4753
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7740
7721
7710
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8560
5510
7912
9102
8730
8790
8710
9103
7010
0161
7410
8810
8890
7020
6810
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1621
1629
9523
9524
9511
9512
9521
9522
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0210
6820
Phone0937343655
Mã số thuế3603496619
Người đại diệnTRẦN LƯƠNG VIỆT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:52:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
7710
4312
7820
7830
7911
8130
7990
9610
7912
4330
8720
8730
8790
8610
8710
8620
7810
4390
8691
8699
4322
4321
4329
4311
6820
4933
8121
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0358555888
Mã số thuế0107072127
Tên viết tắtASTARS., JSC
Tên quốc tếASTARS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THẢO TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:19:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7722
7729
7721
7710
5590
6312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
8730
8790
7490
8710
0162
6209
5229
8299
5223
9639
0163
0161
6619
7110
7420
7020
6110
6190
6120
6130
9329
1811
0311
0312
5210
6810
6201
1410
7320
5610
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1394
1399
1104
1392
1075
2023
1629
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
9523
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6202
6820
1061
6311
0164
5820
Phone62511797
Mã số thuế0101798730
Tên viết tắtMERINCO.,LTD
Tên quốc tếMERINCO INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2005-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:16:41
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4711
4772
7710
5621
7820
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8292
8560
8110
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8720
8790
8710
8299
6619
7020
5210
3320
7320
5610
7310
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
8230
3822
3821
Phone02713885404
Mã số thuế3800757242
Tên viết tắtTHIEN HOANG HA CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN HOANG HA COMPANY STOCK INVESTMENT AND TRADE
Người đại diệnLƯU VĂN MẬU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:20:27
Mã Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4759
4741
4772
4541
4312
7990
5510
5630
9620
8720
8730
8790
6491
8610
8710
8620
8692
8810
8890
8691
5210
5610
1629
3530
3700
3812
3811
0119
0129
0210
421
4299
4101
Phone0915 247 616
Mã số thuế3200512000
Tên viết tắtMỸ KHUYÊN CO.,LTD
Tên quốc tếMY KHUYEN FOOD CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:37:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4799
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4722
4772
4541
4543
4530
5224
7990
8720
8730
8790
8692
0163
9820
9810
8810
8890
5210
4322
0131
1709
1040
1104
1702
1075
2023
1079
2100
1062
3530
0230
0117
0128
0129
0113
0210
4933
0164
Mã số thuế0314832111
Tên viết tắtBRILITAS
Tên quốc tếBRILITAS PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC PHỤNGTRẦN QUANG ĐĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:24:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4723
4773
4799
4741
4791
4722
4772
5224
6312
4610
8292
8211
5510
4330
8790
7490
8620
8299
5221
5222
6619
7110
7410
7020
6190
4390
8699
1811
5210
6810
7212
7211
7213
8219
7310
3250
2100
3700
8230
6820
4933
5022
5012
6311
5820