NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 94218
Phone0969554178
Mã số thuế0107064694
Tên viết tắtCHOIS DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếCHOIS DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THU HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:54:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4690
4741
4543
4530
4610
1812
2431
2592
7490
6209
8299
7110
7410
1811
7120
3320
6201
7320
7310
2591
2511
2823
2930
2599
2220
1820
6202
5820
Mã số thuế0311807967-001
Người đại diệnVÕ THỊ ÁNH SƯƠNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Công Tây - Chợ Gạo
Ngày thành lập2012-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 20:36:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0462602216
Mã số thuế0106878147
Tên viết tắtSAIE.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SAIE SOLUTION AND INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM QUANG HANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:46:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone3930 5490 39305480
Mã số thuế0301415417
Tên viết tắtLAGIANG CORPORATION
Người đại diệnPHAN TRỌNG KHÁNH
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập1997-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:32:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 38111829
Mã số thuế0313410149
Tên viết tắtLEDAVI CO.,LTD
Tên quốc tếLE DAI VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĨNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:44:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
1030
4312
7911
8130
5510
9610
7912
3011
7490
6619
7110
7410
6419
9329
0810
0220
0710
0721
0510
0520
3600
4321
5610
1104
1702
1520
2211
2212
2220
1080
1512
9511
3319
9512
3830
3700
1511
0113
0111
0112
0210
4933
5022
5012
8121
8129
4299
5820
Phone0937 388 993
Mã số thuế0313827006
Tên viết tắtHUMI ITT CO.,LTD
Tên quốc tếHUMISIAN INFORMATION TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:32:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08 6296 5248
Mã số thuế0312281638
Tên quốc tếHUU DUNG TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM ĐIỀN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:49:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4641
4759
4773
4741
7710
8532
8559
7490
6209
6619
7410
7020
2620
2930
2640
2790
2630
8230
4933
5820
Phone0868995145
Mã số thuế0109564131
Tên quốc tếTAXO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:24:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0979801344
Mã số thuế0313042752
Người đại diệnNGUYỄN THANH LONG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-12-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:27:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4652
4632
4641
4663
4789
4771
4719
4722
4772
7710
8532
8292
1812
5630
7912
8559
7490
5229
8299
6619
7410
4321
1410
7320
7310
1399
2029
2220
1079
1062
3312
0121