NGÀNH NGHỀ: Hoạt động tư vấn quản lý Tìm thấy 147018
Phone0905603579
Mã số thuế6101196430
Tên viết tắtC.TY TNHH MTV QUANG HUY KT
Người đại diệnPHAN CAO HUY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:07:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312030585
Tên viết tắtTHANH CONG EDDI CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH CONG EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGỌC THUẬN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:42:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312158306
Tên quốc tếSTG VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ MAI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2013-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 11:40:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0935143969
Mã số thuế6101206223
Người đại diệnNgô Thị Phương
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ngọc Hồi
Ngày thành lập2016-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:09:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế3502215734
Người đại diệnPHẠM THỊ THÁI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2013-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:07:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
4791
4542
4520
4312
6312
1610
7911
4610
7990
5510
7912
2592
8559
4330
6209
7020
3600
7120
4322
4321
3320
6201
5610
4311
2750
1621
3312
3700
3812
3811
8230
6202
4933
8129
4299
4101
3900
5820
Phone0939898076
Mã số thuế0316649182
Tên viết tắtDRAGRON VIETNAM
Tên quốc tếDRAGRON VIETNAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH KIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:35:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4782
4771
4799
4711
4781
4741
4791
4722
4610
6619
7020
1410
1520
1420
1430
1512
6820
Phone01657970269 - 08 626
Mã số thuế0313386873
Tên viết tắtHOAI LOHMAN
Tên quốc tếHOAI LOHMAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnJOHN ALEXANDER LOHMAN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2015-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:39:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0311608457
Tên viết tắtMINH THANH INVESTMENT INFRASTRUCTURE CO.,LTD
Tên quốc tếMINH THANH INVESTMENT INFRASTRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:57:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4723
4512
4772
4541
4543
4530
4520
1030
7730
7710
4312
8020
2431
2592
4330
7020
4321
3320
7320
5610
4311
7310
2410
3314
8230
0118
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone01663280619
Mã số thuế1801581848
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TM DV TRÍ HIỀN
Người đại diệnCAO TRÍ MỘNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2017-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:09:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4663
7730
7710
4312
4610
8130
2592
4330
7490
7110
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1040
1622
3100
2599
1629
1080
3830
4933
5022
422
421
4299
4101