NGÀNH NGHỀ: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Tìm thấy 203641
Phone0944077926
Mã số thuế2902223826
Người đại diệnĐOÀN NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:24
Emailtmnghiaht@vantaitinnghia.com
Phone0919110088
Mã số thuế3002290148
Tên viết tắtTÍN NGHĨA HÀ TĨNH CO., LTD
Tên quốc tếTIN NGHIA HA TINH COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T21:40:12
Tên ngành nghề
4511
4541
4530
4542
4520
5224
7730
4610
5229
8299
7110
5210
7120
3320
3091
2910
2930
3099
2920
2512
3312
3315
4933
4931
Phone0862736586
Mã số thuế5801535581
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV GIA NGHĨA GROUP
Người đại diệnBẠCH HOÀNG TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:17
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4520
9631
5630
9610
7110
7020
6810
5610
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailGasuhome.vn@gmail.com
Phone0912324680
Mã số thuế0111051930
Tên viết tắtGASU HOME CO.,LTD
Tên quốc tếGASU HOME COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ TUẤN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:30
Emaillhung05091995@gmail.com
Phone0392223737
Mã số thuế2902223791
Người đại diệnLÊ THÊ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
8110
4330
5229
8299
5225
5221
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
8230
4940
4933
4912
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailkcttantiendung3@gmail.com
Phone0983585023
Mã số thuế0111052356
Tên viết tắtTIEN DUNG STEEL STRUCTURE TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTIEN DUNG STEEL STRUCTURE TRADLNG AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4791
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
7110
7410
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsuphongsun64@gmail.com
Phone0326477148
Mã số thuế3502545852
Tên viết tắtTOAN PHAT EXTERIORINTERIOR MECHANICAL MTV CO., LTD
Tên quốc tếTOAN PHAT EXTERIORINTERIOR MECHANICAL MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THỊ LỆ VI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
7730
7710
4312
1610
7820
4610
8110
2431
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
4311
2591
1622
3100
1621
3290
2420
2599
1629
2410
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0933771113
Mã số thuế1702315852
Tên viết tắtCTY TNHH TM TH BI BI
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:22
Tên ngành nghề
4663
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102