NGÀNH NGHỀ: Hoạt động pháp luật Tìm thấy 846
Phone0985 38 17 38
Mã số thuế2601054959
Tên viết tắtBAO QUANG MINH AGRICULTURE.,JSC
Tên quốc tếBAO QUANG MINH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2021-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:41:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4663
4773
4799
0146
0145
0141
1030
7730
4312
5590
5621
7820
4610
5629
8130
5510
5630
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
6910
7410
4390
4322
4321
7214
5610
0131
0132
4311
2012
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
3821
Phone0978404268
Mã số thuế2301248086
Tên quốc tếTraseca International Consulting Company Limited
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:26:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0777850004
Mã số thuế1702236262
Tên quốc tếAH5 PHU QUOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ HỒNG ANH
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:36:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4752
4723
4722
4543
4530
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
6910
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0986971791
Mã số thuế2902021146
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2019-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:54:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
4752
4312
2592
4330
6920
6910
4390
4322
4321
4329
4311
2591
4940
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmegalinsvietnam@gmail.com
Phone0968149074
Mã số thuế6400449954
Người đại diệnPhan Thị Thùy
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-06 04:22:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4799
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
7911
7990
5510
7912
3011
3012
2592
5229
5225
5221
5222
7110
6910
8413
0810
0220
6810
4322
3320
5610
0170
2395
1077
2816
1076
1040
3511
2750
1104
2825
2822
1075
2220
2790
1079
2100
2310
2392
3312
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4299
4101
1061
Phone0961061256
Mobile0961061256
Mã số thuế0801411964
Tên quốc tếLA HUMAN RESOURCE SUPPLY SERVICES JOINT STOCK COMPANNY
Người đại diệnNGUYỄN HUY TOÀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:54:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
7740
7710
5320
7820
7830
8130
8292
8211
8560
8110
1812
8559
9499
7810
7010
8299
6920
6910
8890
7020
8699
1811
8219
1820
4932
4931
8121
8129
Phone0975283333
Mã số thuế5100503380
Tên quốc tếMINH TU IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýTp. Hà Giang - Đội Thuế liên huyện Hà Giang - Bắc Mê
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-26T09:14:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7911
5510
9610
7912
2592
6492
6491
6420
8610
9321
8620
6622
0990
8299
0240
9639
0163
6499
6920
6910
6630
6419
9329
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4321
3320
5610
4311
1104
1075
1629
1080
2392
3319
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102