NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y Tìm thấy 2447
Phone0931286665
Mã số thuế0315057521
Tên quốc tếROBODOME COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TOÀN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:57:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4641
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7721
7710
4513
8292
8020
1812
2432
2431
2592
8010
6209
5229
8299
7420
7500
1811
7120
3320
721
7320
7220
5610
8219
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
3211
2811
2818
1520
3100
3290
2420
2815
2813
2817
2819
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2399
1420
2022
2733
2740
2790
2812
2630
2512
2310
1430
1512
1820
3311
3312
9511
3314
3319
9512
9521
3315
1511
8230
Phone0969689900
Mã số thuế0106648898
Tên viết tắtVIET NAM LIFEVET.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM LIFEVET VETERINARY PHARMACY JOINT STOCK COMAPANY
Người đại diệnĐinh Thị Huyền Trang
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2014-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:09:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0120 724 8483
Mã số thuế0313585406-001
Tên quốc tếANIMAL DOCTORS INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED - BRANCH 1
Người đại diệnTHOMAS WILLIAM MAXWELL REGINALD
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:08:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0919913323 09167428
Mã số thuế2001251659
Người đại diệnTRẦN THẠCH VŨ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2016-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:30:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0686557979
Mã số thuế4500607209
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2016-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:19:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0908051976
Mã số thuế3801119637
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV CHĂN NUÔI BÌNH PHƯỚC
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRẦN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:15:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0673639123
Mã số thuế1402037971
Tên viết tắtCTY TNHH SX & TM DD THÚ Y VIỆT - ÚC
Tên quốc tếVIET - UC VETERINARY NUTRITION PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:14:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0939372900
Mã số thuế6300294979
Tên viết tắtKIM LONG VET CO.,LTD
Tên quốc tếKIM LONG VET COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THẮM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2017-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:07:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0968051138
Mã số thuế2601000174
Tên viết tắtDUONG ANH PT CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG ANH PHU THO LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2018-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:27:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4753
4772
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1812
0162
5229
8299
5221
0163
0161
7500
1811
5210
7310
1080
1820
0128
0119
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061