NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y Tìm thấy 2447
Phone0973479136
Mobile0973 479 136
Mã số thuế1801763485
Tên viết tắtCTY TNHH AMP VN
Người đại diệnTƯỞNG PHI LAI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-11T17:31:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4724
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1020
5590
5621
4610
5629
8292
5510
5630
9620
0162
8299
0163
0161
7500
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1080
1079
2100
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0974554802
Mobile0974554802
Mã số thuế0318445988
Tên viết tắtAHS GROUP JSC
Tên quốc tếHOA SEN AGRICULTURAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT TÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-10T05:45:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4772
0144
0145
0142
0141
1020
7710
4610
7490
0162
9639
0163
0161
7110
7500
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
7214
0131
0132
0321
0322
1080
2021
2100
0150
4933
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
0164
EmailBMYen2004@gmail.com
Phone0914601133
Mobile0914601133
Mã số thuế0110703291
Tên viết tắtKASAKI CO., LTD
Tên quốc tếKASAKIANIMAL CARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ THÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-05
Thay đổi giấy phép2024-05-05T02:09:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0901391920
Mobile0901391920
Mã số thuế3603955799
Người đại diệnLÊ NGUYỄN PHÚC SƠN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:35:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4799
4791
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
6312
1812
0162
7500
1811
7120
7214
0321
0322
1709
1702
2023
2013
2029
2220
1080
1079
2100
1512
1820
0119
0150
6311
Phone0584898296
Mobile0584898296
Mã số thuế4201998882
Người đại diệnNGUYỄN THÙY LINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T07:10:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4799
4711
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
6312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8292
8560
8110
1812
5510
5630
2592
8559
9620
4330
7490
8610
9311
8620
7810
6622
0162
5229
5225
5912
7110
7420
5911
9000
7410
7500
7020
6110
9329
4390
1811
0899
0810
0891
5210
4322
4329
6201
7212
7320
5610
7310
1077
1076
1629
2022
2630
1820
9524
9522
8230
0129
0118
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Mã số thuế0318391362
Tên viết tắtMINH PHAN EQUIPMENT AND MATERIALS SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếMINH PHAN EQUIPMENT AND MATERIALS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:27:39
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4799
4711
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
6312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8292
8560
8110
1812
5510
5630
2592
8559
9620
4330
7490
8610
9311
8620
7810
6622
0162
5229
5225
5912
7110
7420
5911
9000
7410
7500
7020
9329
4390
1811
0899
0810
0891
5210
4322
4329
6201
7212
7320
5610
7310
1077
1076
1629
2022
2630
1820
9524
9522
8230
0129
0118
6202
6820
4933
4932
4931
8121
6311
Mã số thuế2301281894
Tên viết tắtPHUC KHANG JOINT VENTURE CO., LTD
Tên quốc tếPHUC KHANG JOINT VENTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG SƠN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-10T09:36:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4789
4773
4719
4772
0144
0146
0149
1020
5621
7911
5510
5630
8610
8299
7500
6810
7212
0322
2750
3290
1075
2023
2720
1080
2021
3314
0150
6820