NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Tìm thấy 14491
Mã số thuế0109133456
Tên viết tắtNC VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM NEW CREATIVECOMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHOA DŨNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2020-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:26:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4652
4663
0144
0146
0141
7730
4312
4610
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
0131
4311
3511
0119
3512
6820
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3900
Phone028 5820 9537
Mã số thuế0315237348
Tên viết tắtTHE ROOT
Tên quốc tếTHE ROOT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH TIẾN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2018-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:05:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
9631
8533
8531
8532
8560
9610
6399
8559
8512
8511
8521
8522
8523
9620
7490
7810
9639
9633
9632
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
1811
7212
7211
7221
5820
Phone0983885569
Mã số thuế0109490465
Tên viết tắtANAPURE ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếANAPURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NA
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:25:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4719
4721
4781
4722
7730
7710
7490
8299
7120
7212
7214
7213
7320
2011
3290
2825
2819
2029
2660
3250
1080
1079
8230
Mã số thuế0316406768
Tên viết tắtRSCV
Tên quốc tếROYAL STEM CELLS CANADA - VIET NAM JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THỊ HUỲNH NHƯ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2020-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-13 17:19:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4632
4773
4722
4772
7730
9610
8620
8692
8299
9639
8699
7212
7221
7213
1079
2100
3812
3822
Phone02422239261
Mã số thuế0107850585
Tên viết tắtVGLOBAL TDC.,JSC
Tên quốc tếVGLOBAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HOÀNGNGUYỄN BÌNH MINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:52:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
7730
4312
4330
7490
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7212
4311
2599
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0945025769
Mã số thuế0201644283
Tên viết tắtQD-TECH.JSC
Tên quốc tếQUANG DUNG TECHNIQUE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:42:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4782
4721
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
6312
5621
4513
5510
5630
4330
7810
5225
5221
5222
7110
7420
4390
5210
4322
4321
3320
6201
7212
7211
7320
5610
4311
7310
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0817000666
Mã số thuế0401959957
Tên viết tắtM-MEDIC
Tên quốc tếM-MEDIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ MỸ NGA
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2019-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-15 07:52:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909 578 668
Mã số thuế0313552922
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:11:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4661
4652
4632
4641
4773
4721
4722
1030
1010
1020
4610
8292
8512
8511
7490
5229
5210
4321
1410
7212
7211
1392
2023
2012
2100
1062
3830
3811
0119
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
1061
3821
Phone0243 2323328
Mã số thuế0107521421
Tên quốc tếNAM A IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ DIỆU HƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:50:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4711
4741
4730
4742
4763
4772
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8020
8560
5630
9610
7912
8551
4330
7490
9311
9321
6209
8299
6619
7110
7420
7020
9329
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
5610
4311
7310
2680
2395
1073
1071
1040
3240
1072
2610
2620
1074
2391
2640
2399
2651
3312
3314
3313
3700
8230
0128
0210
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
5820
Phone02693509968
Mã số thuế5901077818
Tên viết tắtNGUYEN LONG INTEC.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN LONG INVESTMENT AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2017-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:11:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4653
4661
4620
4511
4690
4641
4762
4759
4773
4771
4721
4711
4781
4730
4742
4763
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5621
7911
4610
8532
7990
5630
9610
7912
8551
7490
9311
9321
6209
0163
6619
7420
5913
5911
7020
0810
0891
3600
7120
6810
4322
3320
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7320
5610
0132
7310
2395
1103
1073
1071
1040
3511
3240
1104
1072
3290
2420
1074
1075
2012
1102
1420
2651
1079
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820