NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Tìm thấy 14491
Phone0944736963
Mã số thuế0318904504
Tên viết tắtALTON ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếALTON ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T12:39:44
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4759
4741
4742
7740
8560
6399
8559
7490
6209
5912
7420
5911
7410
7020
6201
7212
7211
7221
2660
6202
6311
5820
Emailkowlvietnam@gmail.com
Phone0878301013
Mã số thuế2301328736
Tên viết tắtKOWL (VIET NAM) INEORMATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếKOWL (VIET NAM) INTORMATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVISO NÍCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:39:46
Emailcn91448@gmail.com
Phone0789236484
Mã số thuế0901185814
Người đại diệnĐỖ ĐẮC NGOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Emailsaoviettechandfood@gmail.com
Phone0868947660
Mã số thuế0111019937
Tên viết tắtSAO VIET FOOD AND TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSAO VIET FOOD AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T19:39:44
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4741
4783
4742
6312
4610
7490
6201
7212
2610
2817
2620
9511
6202
6311
Emailcongtyhoalmh90@gmail.com
Phone0941024333
Mã số thuế2902220857
Tên viết tắtHOA LINH NA TM&DV CO.,LTD
Tên quốc tếHOA LINH NA TM&DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNKHÁNHHÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4789
4784
5224
7729
7730
4312
4330
7490
5229
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7212
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0389347312
Mã số thuế3703314862
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T15:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1010
1020
7729
7730
7710
5621
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
7490
6622
5229
8299
5912
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
5610
8219
7310
2220
2022
2630
1820
9524
9522
6202
4933
4931
4222
4229
4212
4223
6311
Emailfsidigitaldatasolutions@gmail.c
Phone0904777168
Mã số thuế0111017400
Tên viết tắtFSIDDS., JSC
Tên quốc tếFSIDIGITAL DATA SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T00:09:47
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4799
4719
4741
4610
6399
8559
7490
6209
8299
7020
5210
7120
6201
7212
2620
9511
6202
6311
5820
Mã số thuế0111014784
Tên viết tắtSTEC INSPECTION
Tên quốc tếSTEC SCIENCE TECHNOLOGY AND INSPECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:54
Tên ngành nghề
4659
7730
8560
2592
8559
4330
7490
7110
7020
4390
7120
6810
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
2591
3311
3312
4221
4212
4211
4299
4291
Emailbdslotus.jscc2025@gmail.com
Phone02435633456
Mã số thuế0901185451
Tên quốc tếLOTUS VIETNAM REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T12:39:46
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2511
2599
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0700894514
Tên quốc tếECOLAND HA NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:11:01
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2511
2599
3700
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102