NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp Tìm thấy 6449
Emailmanta.jscc2025@gmail.com
Phone02435633456
Mã số thuế0901184641
Tên viết tắtMANTAINTERNATIONAL INVESTMENT JSC
Tên quốc tếMANTAINTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN LÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T11:39:47
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2511
2599
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912100745
Mã số thuế1001296337
Tên viết tắtCT XDPT&TM PHÚ AN KHANG
Tên quốc tếPHU AN KHANG CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4791
4722
4764
0146
0149
0145
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0240
0163
0161
5912
7110
7420
5911
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailinfo.vikogroup@gmail.com
Phone09848711860931856777
Mã số thuế0111004313
Tên quốc tếVIKO GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T19:39:46
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4719
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
8130
4330
0990
8299
7110
7410
4390
0220
0891
6810
4322
4321
4329
7214
4311
1623
1622
1621
2821
2012
1629
2021
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02436856666
Mã số thuế0901184296
Tên viết tắtNAM THANG LONG LAND
Tên quốc tếNAM THANG LONG REAL ESTATE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU XUÂN THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:39:56
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2511
2599
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0862224789
Mã số thuế3901357522
Tên viết tắtBAGUETTE SAIGON
Tên quốc tếBAGUETTE SAIGON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4652
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
5224
9631
7730
7710
4312
6312
7911
5629
8292
1812
5510
7912
4330
5914
9321
5229
5912
5911
9000
7410
6190
9329
1811
5210
6810
4321
4329
6201
7212
7214
7213
7320
5610
7310
1071
8230
6820
4933
4299
4101
4102
Phone0865420226
Mã số thuế2301326231
Tên viết tắtAN THINH TIN (VIETNAM) SMART TECHNOLOGY CO .,LTD
Tên quốc tếAN THINH TIN (VIETNAM) SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY LUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5590
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
5510
5630
7490
7810
8299
7212
7214
7211
7213
5610
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2910
2930
2640
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
6311
Emailphamtuanminh797979@gmail.c
Phone0927786686
Mã số thuế1702312058
Tên viết tắtKIEN GIANG DAI PHAT CO., LTD
Tên quốc tếKIEN GIANG DAI PHAT AQUATIC ANIMALS BREEDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:08
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
4773
4781
4791
4722
1020
4610
8299
7500
0311
0312
5210
7214
7320
0321
0322
7310
1075
1080
1079
3700
4933
Phone0902870964
Mã số thuế1801784340
Tên quốc tếNATURAL TRANSITION AND LEARNING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝVĂNLỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T07:39:54
Emailctycpxd.ets@gmail.com
Phone02746566272
Mã số thuế3703308562
Tên quốc tếE.T.S CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T06:39:48
Phone0987590156
Mã số thuế0318884343
Tên viết tắtGTC GROUP JSC
Tên quốc tếGTC PHARMACEUTICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Chủ tịch hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T16:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4312
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
8610
8710
8620
6619
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
4311
2100
3830
3700
3812
3811
8230
0128
0119
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821