NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp Tìm thấy 6449
Phone0902263926
Mã số thuế0105969200
Tên viết tắtGREETEK CO .,LTD
Tên quốc tếGREEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THIỆN CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:26:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4741
6312
8020
6399
7490
6209
8299
7020
6110
6190
6120
7120
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7310
3312
9511
3313
9512
6202
4222
4229
4221
4223
6311
5820
Mã số thuế0314769822
Tên viết tắtSSN JSC
Tên quốc tếSMART SILVER NANO TECHNOLOGY APPLICATION JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:39:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4663
4723
4789
4799
4719
4721
4781
4741
4791
4722
4772
7830
4610
7490
0162
6209
0163
0161
7020
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0321
0322
1104
2023
2012
2640
2029
1079
3530
3314
3319
3700
Phone02363821968
Mã số thuế0401892290
Tên viết tắtTD VIET NHAT JSC
Tên quốc tếTD VIET NHAT INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:08:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4512
4722
4530
4520
5224
7911
4513
7990
5510
5630
7912
2592
9321
5225
0163
7110
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
2511
2750
2640
2599
2740
2512
3312
3315
0128
0113
0118
6820
4933
4932
4221
Phone0905411445
Mã số thuế4201841909
Người đại diệnNGUYỄN GIA NHÂN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2019-04-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:48:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0907807700
Mã số thuế0315729357
Tên viết tắtCONG MINH GROUP CORP
Tên quốc tếCONG MINH GROUP CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG VĂN KHIÊM
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:33:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4722
0146
0149
4312
7820
7830
7911
4610
7990
7912
2592
4330
6622
6619
7110
7410
9329
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7214
7320
0131
0132
4311
7310
2511
1621
3290
2013
1629
3312
3830
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone01667582617/09691157
Mã số thuế2300855708
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2014-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:44:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4763
7730
4312
7911
7990
8560
7912
4330
7490
8299
7110
9101
4390
0810
5210
4322
4321
4329
7214
4311
7310
2220
3830
3812
3811
0119
0129
4211
4299
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0935091586
Mã số thuế4601571439
Tên quốc tếTHAI NGUYEN URBAN ENVIROMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:02:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4761
4722
0146
0149
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
7912
2592
4330
6622
8299
0161
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7214
7320
0131
0132
4311
7310
1623
2511
2731
2732
3511
1622
1621
3290
2013
1629
2733
2740
1079
3312
3314
3313
3830
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4293
4229
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0909089835
Mã số thuế5100483536
Tên quốc tếHA GIANG URBAN ENVIROMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ KIM PHÚC
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:31:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4761
4722
0146
0149
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
7912
2592
4330
6622
8299
0161
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7214
7320
0131
0132
4311
7310
1623
2511
2731
2732
3511
1622
1621
3290
2013
1629
2733
2740
1079
3312
3314
3313
3830
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4293
4229
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0314740478
Tên viết tắtTAX SG CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG AN XANH SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Xuân Đính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:39:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4641
4663
4789
4781
4543
2396
4312
5590
4610
5629
5630
2432
2431
2592
6492
6622
7010
6619
7110
7420
7410
7020
9329
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
4311
2395
2814
2511
3511
3240
2750
3230
3100
3290
3520
2420
2815
2826
2822
2821
2023
2013
2211
2391
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2790
2021
2100
2310
2392
2394
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821