NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược Tìm thấy 4996
Phone0903412088
Mã số thuế0109270452
Tên viết tắtYED.,JSC
Tên quốc tếYERSIN EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THẾ THÁP
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2020-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-13 19:20:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0316406768
Tên viết tắtRSCV
Tên quốc tếROYAL STEM CELLS CANADA - VIET NAM JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THỊ HUỲNH NHƯ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2020-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-13 17:19:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4632
4773
4722
4772
7730
9610
8620
8692
8299
9639
8699
7212
7221
7213
1079
2100
3812
3822
Phone0916888800
Mã số thuế0109274873
Tên viết tắtTHAI NGUYEN TEA TM & DV CO., LTD
Tên quốc tếTHAI NGUYEN TEA TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Ngọc Vỹ
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2020-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-13 19:36:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4641
4723
4771
4721
4724
4722
4312
6312
5621
7911
4610
8531
8532
5629
7990
5630
7912
8559
8551
8552
4330
9321
8299
7410
9329
4390
0311
0312
4322
4321
4329
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
4311
7310
1076
1520
2023
2029
1420
1079
1430
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02432444720
Mã số thuế5400504219
Tên viết tắtNABOGREEN., JSC
Tên quốc tếNABOGREEN INTEGRATED HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMNAY
Người đại diệnĐẶNG VĨNH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2019-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5510
5630
7010
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
7212
7213
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1080
1079
2021
2100
1062
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0862691666
Mã số thuế0312774545
Tên viết tắtZAKKA CORP
Tên quốc tếZAKKA CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:51:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4723
4782
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4722
4772
4541
4543
4542
4520
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
5320
6312
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
5510
5630
6399
8559
4330
7490
9312
9311
9321
6622
6209
5229
8299
5225
5222
9000
9319
7020
9329
8699
5210
7120
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
7320
5610
7310
1073
1071
1040
1104
1075
1079
1062
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
6311
Phone0913705384
Mã số thuế3001738807
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2014-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-21 03:22:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4719
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
7490
0162
0240
0163
0161
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0321
0322
1080
3312
3313
3319
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
4102