NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật Tìm thấy 27056
Phone0981609030
Mã số thuế2200816751
Tên viết tắtMEKONG SOTRA JSC
Tên quốc tếMEKONG SOTRA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNHAN HẢI DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:09:46
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8292
8211
8020
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5225
0240
0163
0161
4390
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7320
5610
4311
7310
2012
2220
2310
2392
3530
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0210
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0813459968
Mã số thuế2902220977
Tên viết tắtDT GREEN ENERGY TRADINGINVESTMENT JSC
Tên quốc tếDUY TUAN GREEN ENERGY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MINH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4781
5224
0144
0146
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8110
2592
4330
7010
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0510
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7211
0131
0132
4311
1623
1103
1040
1622
1104
3100
1621
2011
3520
2815
1102
1920
2599
1629
1910
1080
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0118
6820
4933
4932
4101
4102
1061
0164
Phone0399935187
Mã số thuế4202021056
Tên quốc tếPHUC AN MECHANICAL AND ELECTRICAL INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTIAN, JING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:41:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4752
4312
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7212
3312
3314
3313
3319
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone02866888888
Mã số thuế0318907181
Tên viết tắtBENTIC IMPERIAL
Tên quốc tếBENTIC IMPERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:41:31
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4719
4721
4711
4791
4763
4722
4772
1050
1030
7740
6312
5621
5629
5510
5630
9312
9311
0162
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
9000
9319
7410
6419
9329
0220
0231
0311
0312
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1074
1075
2023
1062
0232
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0122
0111
0112
0210
0150
6202
6820
4101
4102
1061
6311
0164
Emailtmngroup.2005@gmail.com
Phone0935190387
Mã số thuế4101655923
Tên viết tắtTMN HOMES CO.,LTD
Tên quốc tếTMN HOMES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:40:48
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4799
4741
7730
7710
6312
7911
7990
5510
5630
6399
7912
2592
8559
4330
7490
6209
5229
8299
7110
9000
7410
6190
4390
3600
7120
6810
4321
4329
6201
7212
5610
7310
2395
1399
3290
2599
2220
2022
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
EmailBkavbadinh@bkav.com
Phone02437632552
Mã số thuế0111022753
Tên viết tắtBKAV BADINH.,JSC
Tên quốc tếBKAV BADINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4791
4742
4772
7730
7740
7710
4312
5320
6312
8020
5630
8559
4330
6209
8220
7110
7420
9000
7410
7020
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7213
7320
4311
7310
2750
2610
2620
2710
2640
2660
2740
2790
2651
2630
3250
9511
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
5820
Emailbifrostvn@gmail.com
Phone0928998779
Mã số thuế0111021502
Tên viết tắtBIFROST VIETNAM
Tên quốc tếBIFROST VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T00:09:47
Emailvuongquocxanh@gmail.com
Phone0919991598
Mã số thuế0318908682
Người đại diệnTRẦN UYÊN NGỌC TRÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:10:26
Phone0978559569
Mã số thuế5901221483
Tên viết tắtTUNG LAM AGRIJSC
Tên quốc tếTUNG LAM AGRIIMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐĂNG TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:39:51
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4752
1020
7730
4312
4330
7110
0620
0891
0311
0892
7120
6810
4322
4321
7214
0322
4311
2011
2825
2826
2822
2821
2012
1080
4933
Phone0916936767
Mã số thuế5901221356
Tên viết tắtCÔNG TY XD&VT THIÊN KIM
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:34
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1030
0162
0163
0161
6810
7214
0132
0321
0322
2392
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164