NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật Tìm thấy 27056
Phone0988 889 342
Mã số thuế0108126431
Tên quốc tếBRAINWAIVE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:02:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4641
4663
4759
4771
4512
4761
4772
4530
7730
4312
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
8299
7110
4390
4322
4321
721
4311
4932
Phone0902285330
Mã số thuế0106878690
Tên viết tắtIE BK VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM BK INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:54:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
2592
4330
7490
8299
7110
4322
4321
4329
3320
721
2814
2511
2816
2821
2512
3311
3312
3314
421
4299
Mã số thuế0106142269
Tên viết tắtUPTECH CO.,LTD
Tên quốc tếUP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:15:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0543611160
Mã số thuế3300511843-001
Người đại diệnVĂN THỊ YẾN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2009-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:53:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone7199232/7555895
Mã số thuế0101446802
Tên viết tắtTHANHNAM STAP CO .,LTD
Tên quốc tếTHANH NAM SCIENCE TECHNOLOGY AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NAM TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2004-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:24:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0103543858
Tên viết tắtCONTIGO VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếCONTIGO VIET NAM INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2009-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:56:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4719
4711
4791
7730
7710
5590
5621
46101
7911
6621
5629
7990
8211
5510
5630
6399
7912
7810
7010
6209
8299
9639
9633
5912
5913
9000
7020
6190
6201
46102
721
7320
7220
5610
8219
7310
8230
6202
4931
Mã số thuế0108149439
Tên viết tắtPHAM PHARMA ., JSC
Tên quốc tếPHAM PHARMA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỲNH HOA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:18:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4719
4741
4742
4772
5224
7730
4610
8292
7490
6209
5229
8299
5221
0163
0161
5210
7120
721
0131
1079
2100
8230
0128
4933
4932
4931
Mã số thuế0312067659-001
Người đại diệnTHÁI BÁ CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2014-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:26:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4663
4752
4723
4773
7730
4312
7911
4610
5629
7990
5510
7912
2592
4330
7490
5229
5221
5222
6619
7110
7410
4390
0810
7120
4322
4321
4329
3320
1410
721
5610
4311
2814
2816
2593
1392
2824
2391
2393
2651
2630
2392
3312
3700
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900