NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn Tìm thấy 2632
Phone098366666
Mã số thuế0109630560
Tên viết tắtMTV OTOVIET CO.,LTD
Tên quốc tếMTV OTOVIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN THIỆN
Ngành nghề chínhSản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:42:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4512
4753
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7211
7221
7320
4311
7310
2591
3020
3290
2829
3091
2910
2930
2599
2920
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0819085858
Mã số thuế4401066189-001
Người đại diệnHUỲNH NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2020-02-27
Thay đổi giấy phép2023-07-14 14:41:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4312
5590
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8560
8110
5510
7912
4330
9321
7810
9103
7110
7410
9329
0810
3600
6810
4322
4321
3320
7212
7222
7211
7221
5610
4311
3511
3312
9511
3314
3313
9512
9522
3700
0118
3512
6820
4933
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0916684962 0983684
Mã số thuế3101028977
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:47:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4789
4799
4719
4711
4741
4761
4791
0149
7710
8211
7490
0162
5225
5223
0240
7110
7222
3290
1629
1079
2100
0210
0150
4933
4932
Phone0972829781
Mã số thuế0108887517
Tên viết tắtSAKURA BOOKS CO., LTD
Tên quốc tếSAKURA BOOKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH MINH TUẤN
Ngành nghề chínhSao chép bản ghi các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-09-05
Thay đổi giấy phép2023-07-15 13:59:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4761
4791
4610
8533
8531
8532
8560
1812
8559
7490
5920
5912
5911
9000
7410
7020
1811
7212
7222
7221
7320
8219
7310
1820
8230
Phone+848 3776 1300
Mã số thuế0302169193
Tên viết tắtRMIT VIỆT NAM
Tên quốc tếRMIT UNIVERSITY VIETNAM LLC
Người đại diệnLEZAJA CLARE MARINAtSASKIA LOER HANSENTERESA FINLAYSON MACKEN CLAIRE ELIZABETH
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2014-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:12:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0964792234
Mã số thuế2902146561
Tên viết tắtAVATAR TECHNOLOGY GROUP CO. LTĐ
Tên quốc tếAVATAR TECHNOLOGY GROUP SERVICES TRADING INVESTMENT CO. LTĐ
Người đại diệnNGUYỄN HỮU PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2022-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-07 20:58:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
3011
3012
4330
4390
6810
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
4311
2680
2814
3020
2731
2732
2750
2811
2652
3100
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2620
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2640
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3040
3092
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02437688437
Mã số thuế0105813041
Tên viết tắtVERD., JSC
Tên quốc tếVIETNAM EDUCATION RESOURCES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Thanh Tùng
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:48:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912908429
Mã số thuế0103554056
Tên viết tắtDIG CO., LTD
Tên quốc tếDIGITAL INFORMATION GATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI CHÂU QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2009-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:10:20
Tên ngành nghề
4659
4652
4773
4741
4791
7710
7911
4610
1812
5510
7912
7490
8299
7420
7410
7020
6190
5819
7212
7222
7211
7221
7320
5610
7310
3290
2610
2790
2630
3312
8230
6311
5820
EmailCtythanhnam9@gmail.com
Phone0762298825
Mobile0762298825
Mã số thuế4900900917
Tên viết tắtTHANH NAM PARTS AND CONSTRUCTION MECHANICAL CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH NAM PARTS AND CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN NHÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:13:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4719
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7830
8130
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7490
5229
5222
7110
7410
7020
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
5610
4311
2591
2511
2599
2399
2512
2392
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
8121
8129
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0989428430
Mobile0989428430
Mã số thuế0318221152
Tên quốc tếOPENGIS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM THANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-12T03:47:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4723
4719
4711
4722
7730
7740
6312
8560
1812
6399
7490
6209
7110
9101
7020
1811
7120
6201
7212
7222
7214
7221
7320
7310
2750
2640
9511
8230
6202
6311
5820