NGÀNH NGHỀ: Quảng cáo Tìm thấy 212359
Phone0962126295
Mã số thuế0318945451
Tên viết tắtCYBERCHARGE CO.,LTD
Tên quốc tếCYBERCHARGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T21:39:48
Tên ngành nghề
4690
4762
4741
4791
7729
7730
6312
7830
5914
7490
7810
6209
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7020
6190
6201
7320
7310
8230
6202
6311
5820
EmailNongnghiepviethn@gmail.com
Phone0888831196
Mã số thuế0111051747
Tên quốc tếVIET AGRICULTURE AND ENVIRONMENT CONNECTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ BẢO NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T17:10:18
Phone0902986598
Mã số thuế3703328015
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRUNG HIÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:41:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4759
4782
4741
4761
4753
4763
4772
4530
7830
4610
1812
1811
7310
2220
3830
3821
Emailpfxsoft.ltd@gmail.com
Phone0388334379
Mã số thuế0111051909
Tên quốc tếPFXSOFT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:50
Emailduyhoa920@gmail.com
Phone0833296888
Mã số thuế0901189022
Tên quốc tếHA ANH VIET NAM TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:24
Phone0833200691
Mã số thuế0318952385
Tên viết tắtĐI XANH
Tên quốc tếDI XANH CORPORATION
Người đại diệnVŨ ĐÌNH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T21:39:52
Tên ngành nghề
4649
4661
4511
4632
4512
4530
4520
5224
7730
7721
7710
6312
7911
4513
4610
7990
8292
5630
7912
6622
6209
5229
8299
5225
6619
6629
7020
9329
5210
6201
7320
5610
7310
6202
4933
4932
4931
6311
Emailstartiveconsulting@gmail.com
Phone0904849491
Mã số thuế0111052370
Tên viết tắtSTARTIVE
Tên quốc tếSTARTIVE MANAGEMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T17:10:23
Phone0797167938
Mã số thuế3703328343
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV THANH TÂN LỘC PHÁT
Người đại diệnPHAN THANH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0775171317
Mã số thuế0318949625
Người đại diệnCAO CHÍ NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
5224
7730
7710
7820
4610
5229
9101
1811
5210
4321
3320
1410
7310
1701
1709
1621
1392
2011
1629
2220
1391
3811
8230
4221
4299
4223