NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các cơ sở thể thao Tìm thấy 20164
Mã số thuế0105275611
Tên viết tắtTRIVIET CTATS.,JSC
Tên quốc tếTRI VIET COMMUNICATION TECHNOLOGY AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:21:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0246500375
Mã số thuế4201797664
Tên viết tắtHON CHONG INTERNATIONAL HOTEL CO.,LTD
Tên quốc tếHON CHONG INTERNATIONAL HOTEL LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG THỦY
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:29:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4730
4761
4724
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
8110
5510
5630
9610
7912
851
8551
8520
8552
9620
4330
5914
9311
9321
9103
7010
5229
8299
9633
7110
9000
7410
6419
7020
6190
9329
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3700
3811
8230
6820
4920
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3821
Phone0912377456
Mã số thuế4201759242
Tên viết tắtAQUA VIET NAM
Tên quốc tếAQUA VIET NAM SPORT TOURIST CORPORATION
Người đại diệnĐỖ NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4752
4753
7721
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8211
8110
5510
5630
9610
7912
9312
9311
9321
8299
9633
7110
9319
7020
9329
7320
5610
8230
6820
4933
Mã số thuế0311066109-001
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2011-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:28:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0439343505
Mã số thuế0106241848
Tên viết tắtHEALTHY LIFESTYLE CO., LTD
Tên quốc tếHEALTHY LIFESTYLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHƯƠNG THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:41:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4791
4763
4722
4772
4764
0149
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
9312
9311
0162
8299
0163
0161
6619
9329
5610
0131
7310
1103
1073
1071
1104
1075
2023
1102
1079
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
0150
0164
Mã số thuế4201507333
Tên viết tắtCAM RANH JSC
Tên quốc tếCAM RANH TOURISM AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THU HẰNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2012-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:53:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4634
4690
4719
4772
5629
8130
5510
5630
9312
9311
9321
9329
4390
6810
5610
7310
8230
4933
5022
4931
5021
4299
4101
Phone0583523699
Mã số thuế4201463069
Người đại diệnNGUYỄN KHOA LUÂN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2012-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:10:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
7710
6312
7820
8130
7990
8292
8560
5510
9610
7912
5914
9311
7810
6622
6209
5229
9633
9632
5912
7420
9000
7410
6190
6201
7320
7310
8230
6202
8129
6311
Phone0866801866
Mã số thuế0314320427
Người đại diệnVõ Quốc Đông
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:58:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2592
6492
9311
5229
5920
5912
6619
7420
5911
7410
9329
1811
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
7310
2395
1399
1392
3290
2013
1629
2220
1080
1512
2392
3312
9511
9512
3315
3812
3811
1511
8230
0210
6820
4933
5022
4932
3900
3822
3821
Phone0903459878
Mã số thuế0109676798
Tên viết tắtFELIS.,JSC
Tên quốc tếFELIS REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:15:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4632
4641
4663
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4541
4543
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8110
5510
5630
4330
9311
9321
8299
5225
6619
7110
9319
7410
9329
3600
6810
4322
4321
4329
5610
7310
3290
8230
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone0972021313
Mã số thuế0106845180
Tên viết tắtCBL.,JSC
Tên quốc tếCBL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ MINH CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:54:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4764
4543
5224
2396
4312
6312
1610
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
8020
8110
6399
7912
2592
4330
7490
9311
9321
7810
6209
8299
9319
4390
7120
4321
4329
3320
6201
721
7320
7220
4311
8219
7310
1623
2395
2511
2731
2732
3240
3212
1622
3211
1621
2610
2620
2720
2013
2391
2640
1629
2733
2740
2512
2310
2392
3830
3700
3812
3811
6202
4933
4932
8121
8129
421
4299
4101
6311
3822
3821
5820