NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các hội nghề nghiệp Tìm thấy 318
Phone0839555777
Mã số thuế2400912861
Tên viết tắtBGG JSC
Tên quốc tếBAC GIANG MEDIA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2021-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:27:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7730
7710
4312
6312
7820
8292
8560
6399
8559
8551
8552
4330
8730
9412
7810
8299
5221
5222
7110
7410
6110
6190
6120
4390
5210
6810
4322
4321
7320
4311
7310
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0375856768
Mã số thuế2301174959
Người đại diệnVŨ VĂN XUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2021-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:31:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
1050
7730
4312
1101
5621
7820
7830
4610
5629
8130
8211
8020
2592
4330
9412
7810
8299
5225
7110
9700
9820
9810
7410
7020
6110
4390
0810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2395
2814
1073
1077
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1104
2610
2825
2824
2620
1074
2710
1075
2640
2599
2733
2790
2651
2630
1080
1079
1062
2392
3312
9521
3700
8230
6202
4933
4932
4931
4299
4101
4102
1061
Mã số thuế3301447118
Tên viết tắtBKMIX .,JSC
Tên quốc tếBKMIX CONSTRUCTION MANUFACTURE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:34:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
7730
4610
8130
4330
7490
9411
9412
4390
7120
3320
721
7320
7220
7310
1622
2393
2029
2212
2220
2022
2310
2392
3312
4299
3900
Phone0982496688
Mã số thuế5801325143
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2016-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:36:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4789
4799
4719
4781
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7820
7830
8130
8292
8110
9411
9412
7810
9420
0162
5229
8299
8291
5221
5222
0163
0161
0311
0312
5210
0321
0322
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0128
0129
0113
0114
0112
0118
0150
4933
5022
0164
Phone0383829444
Mã số thuế2901705552
Tên viết tắtCÔNG TY DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CỬA HỘI
Người đại diệnNGUYỄN HỮU BÌNH
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2014-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:54:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02033819356
Mã số thuế5701462812
Tên quốc tếNAM PHUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ LAN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2011-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:34:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
9631
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
6312
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8560
5510
5630
9610
7912
8551
8552
4330
9102
8790
5914
9312
8710
9321
9411
9412
9900
9103
6209
9633
9319
6391
9101
6190
6120
4390
5819
5210
4321
4329
6201
5610
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5813
5812
5820
5811
Phone0913 035 135
Mã số thuế2801969833
Người đại diệnLÊ CHÍ HÙNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2013-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:07:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4512
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
7912
4330
5914
9312
9311
9321
9411
9412
9420
0162
5229
0240
8220
0163
0161
9000
7410
0810
0220
0231
0311
0312
3320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
0170
1623
1073
1071
1040
1622
1072
03224
1075
1629
1062
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0889090088
Mã số thuế0202088381
Tên viết tắtCAPRA MEDIA JSC
Tên quốc tếCAPRA MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-02-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:28:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0225 3526186
Mã số thuế0201749744
Tên quốc tếPHO XANH PROPERTY CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN DẠN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:55:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4724
4791
4722
4772
4764
7729
7730
7710
4312
6312
7911
4610
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
8512
8511
4330
6492
7490
9412
7810
5229
8299
5225
5221
7020
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1622
1629
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01234571313
Mã số thuế2901882826
Tên viết tắtGBA FINTECH INC
Tên quốc tếGBA FINTECH MSC GLOBAL VIET NAM INC
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:10:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4511
4632
4690
4771
4711
4763
4312
6312
7830
7911
4513
4610
8532
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8552
4330
7490
9312
9411
9412
9900
7810
7010
8299
8291
6619
7420
6630
9820
5911
9000
7410
8890
6021
7020
9329
5819
8699
0730
6810
721
7320
7220
7310
3520
2610
2023
3250
2100
3510
8230
0128
4931
422
421
4101
3900
3822
3821
5813