NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 512
Phone0845 540 089
Mã số thuế0316797790
Tên viết tắtMANALINK CO., LTD
Tên quốc tếMANALINK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:48:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
7730
7710
4610
8560
7490
9499
5229
8299
6619
7110
7410
4322
4321
4329
3312
3314
3313
3319
Phone02462872315
Mã số thuế0107967424
Tên viết tắtVIET TREASURE
Tên quốc tếVIETNAM TREASURE EXPLOITATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯ
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:37:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
6312
4610
8559
9102
7490
9312
9311
9321
9411
9412
9499
9103
6209
8299
6619
9000
9319
9101
7020
6190
9329
4321
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
7310
8230
6202
6311
5820
Phone0886666999
Mã số thuế3801173779
Tên viết tắtHOANG CAT GROUP
Tên quốc tếHOANG CAT LAND GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CÔNG HOÀNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2018-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:37:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4789
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5590
1610
5621
7820
7830
4513
4610
8531
8532
5629
8130
8211
8560
8110
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
9311
9321
8620
9499
7810
9420
7010
5229
8299
5225
9639
9633
9632
7110
6920
9319
7020
9329
4390
8691
8699
0899
0810
0891
3600
5210
7120
6810
4322
4329
6612
5610
8219
1623
1622
1621
1629
3700
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
Phone0946 269 611
Mã số thuế0108281980
Tên viết tắtASPIRATION.,JSC
Tên quốc tếASPIRATION SOCIALLY STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:20:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
0146
0149
0145
1050
1030
7722
7729
7740
7721
7710
5590
6312
1610
7820
7911
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8020
8560
8110
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8551
8552
9620
1313
9102
8010
5914
7490
8610
9311
9321
8620
9499
7810
9103
8692
7010
0162
6209
5229
8299
5222
0240
8220
0163
0161
5912
7110
9700
7420
5913
9820
9810
9000
9319
7410
9101
7500
8810
8890
7020
9329
8691
1811
3600
5210
7120
3320
6201
1410
7212
7211
7221
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1040
3240
1622
3230
1072
1702
1621
3290
1074
1075
2023
2211
2391
2393
2029
1420
2220
1311
2030
2022
3250
1080
1079
2100
2310
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4932
4931
8121
1061
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế1101757302
Người đại diệnNGUYỄN ANH HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2014-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:17:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0907663456
Mã số thuế6101289974
Tên quốc tếRAY RUNG LIMITED COMPANY
Người đại diệnHỒ HOÀNG MINH THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2022-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-08 08:19:42
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
1030
1101
5590
7911
4610
7990
8560
5510
7912
8559
9411
9499
9103
0240
0163
0161
8890
9329
8699
0220
0231
5610
0131
0132
1077
1076
1040
1621
1102
1629
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0129
0210
1061
0164
Phone0924750800
Mobile0924750800
Mã số thuế0801411361
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TUỆ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-10T06:56:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4663
4759
4752
7730
4312
5590
7820
7830
8130
5510
4330
9499
8299
7110
7410
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0814157728
Mã số thuế1602215149
Tên viết tắtCTY TNHH MTV ĐÒ CHỢ ANH DŨNG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHÀN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-10-30T16:06:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0977 728 592
Mã số thuế2500572633
Tên viết tắtH.T.H CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG THINH HUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Hương
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2016-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:11:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0204 3787216
Mã số thuế2400479133
Tên viết tắtCÔNG TY CPXL &TM 216
Người đại diệnNGÔ XUÂN TÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2009-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:32:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4730
4530
4520
5224
0146
0145
7730
7710
4312
7820
7830
8533
8531
8532
8130
8560
5510
5630
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
7490
9312
9311
9321
9411
9412
9499
7010
7110
6920
9319
7020
9329
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
8219
2591
2395
3511
2599
3312
3700
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4929
4932
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102