NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế Tìm thấy 117
Phone0949007729
Mã số thuế2801576374
Người đại diệnCAO HẢI TÙNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2010-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:28:50
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4690
4641
4663
2396
4312
9900
7110
6920
0899
0810
3600
7120
6810
4321
1410
721
3290
1391
3830
3700
3812
3811
4933
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0989117639
Mã số thuế6400366585
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2022-10-07 16:35:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4663
4711
0146
0145
0142
4312
5621
7911
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
8730
5914
9312
8710
9311
9321
8620
9491
9900
0162
9633
0163
0161
9319
9329
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0322
1079
2100
0117
0119
0129
0122
0150
6820
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone39325103
Mã số thuế0313443345
Tên viết tắtFUV CORPORATION
Tên quốc tếFULBRIGHT UNIVERSITY VIETNAM CORPORATION
Người đại diệnĐÀM BÍCH THỦY
Ngành nghề chínhĐào tạo thạc sỹ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2015-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-10 17:23:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailctycp.aseangroup@gmail.com
Phone02373276868
Mã số thuế2803089471
Tên viết tắtCTCP ASEAN GROUP
Tên quốc tếASEAN GROUP COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2023-11-01T00:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4783
0146
0149
0145
0141
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
1812
5510
5630
9610
6399
4330
8610
8620
9900
0162
6209
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0240
8220
0163
0161
4390
8691
8699
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
6810
4329
5610
0321
0322
0170
0232
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
0164
Mã số thuế0201894808
Tên quốc tếCHUNG THAO FITNESS TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH CHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:27:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4632
5224
7730
7721
5621
7820
7830
7911
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
9312
9311
9321
9411
9412
9499
9900
7810
8299
9639
9319
9329
5210
5610
8230
6820
4933
Phone0981582128
Mã số thuế2500658626
Tên quốc tếVIETSTAR HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯƠNGHOÀNG TIẾN HÙNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2021-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-16 19:08:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4721
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8010
9321
9411
9412
9900
7810
6622
6209
5229
8299
8291
5225
6629
9700
6630
9820
9810
7410
7020
9329
5210
6810
6612
7320
5610
8219
7310
1623
1701
1622
1702
1621
2610
1629
1079
8230
6202
6820
4933
4932
8121
8129
Phone01234571313
Mã số thuế2901882826
Tên viết tắtGBA FINTECH INC
Tên quốc tếGBA FINTECH MSC GLOBAL VIET NAM INC
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:10:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4511
4632
4690
4771
4711
4763
4312
6312
7830
7911
4513
4610
8532
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8552
4330
7490
9312
9411
9412
9900
7810
7010
8299
8291
6619
7420
6630
9820
5911
9000
7410
8890
6021
7020
9329
5819
8699
0730
6810
721
7320
7220
7310
3520
2610
2023
3250
2100
3510
8230
0128
4931
422
421
4101
3900
3822
3821
5813
Phone0643595716
Mã số thuế3500581534
Tên viết tắtTHIEN NAM OFFSHORE SERVICES
Tên quốc tếTHIEN NAM OFFSHORE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2008-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:14:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
7730
7830
9900
5229
0990
0910
8299
5222
4390
6810
3320
4311
2829
3312
3319
3315
4933
5022
5012
5021
8129
4299
3900
Phone02323823823 09118
Mã số thuế3100971554
Tên viết tắtVINACOTRAVEL
Tên quốc tếVINACO TRADE AND TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2014-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:04:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4761
4742
4763
4722
4764
7710
7911
4610
7990
8560
5510
7912
7490
9900
7810
6209
5229
8299
5221
5610
8230
6820
4932
421
4299
4101
Phone0935095888
Mã số thuế5701854016
Tên viết tắtT & Q JSC
Tên quốc tếT & Q INTERNATIONAL TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN QUẢNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:03:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4634
4690
4773
4799
4719
7730
7721
7710
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9620
9312
9311
9900
9319
9329
5610
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011