NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của trụ sở văn phòng Tìm thấy 5462
Phone0927735260
Mã số thuế0318702378
Tên viết tắtVIET NHAT DENTISTRY
Tên quốc tếVIET NHAT DENTISTRY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:40:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4759
4752
4773
4741
4772
8211
9610
8730
8620
8692
7010
5229
9820
9810
8890
4390
8699
3600
4321
4329
3320
3100
1075
3250
2100
3530
9522
3812
3811
4222
4221
4101
4102
3900
3821
Emailgroupminhtue@gmail.com
Phone0947256828
Mã số thuế0110850465
Tên viết tắtMINH TUE GROUP.,JSC
Tên quốc tếMINH TUE GROUP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 10:10:38
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
5224
5310
7730
7721
7710
5320
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8532
5629
8130
7990
8292
5510
5630
6399
7912
8512
8511
8521
8522
8523
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
5920
5912
6619
7110
5913
5911
7410
7020
6190
5210
7120
6810
7320
5610
7310
8230
6820
4933
4932
8121
8129
5820
Emailktsg@aladdin-jsc.com
Phone0858943388
Mã số thuế0318736433
Tên viết tắtALADDININVEST
Tên quốc tếALADDIN VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T14:40:01
Phone0918050339
Mã số thuế3603987695
Tên quốc tếCUONG PHAT AUTO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 09:39:19
Phone0989064390
Mã số thuế2401000138
Tên viết tắtFDI CENTER CO.,LTD
Tên quốc tếFDI CENTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:40:06
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
6312
7990
8292
8211
1812
6399
4330
7810
7010
6209
5229
8299
5225
8220
7110
7410
6391
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
6201
4311
8219
1820
9511
9512
8230
6202
6820
4933
4922
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
EmailCongtyviettravn@gmail.com
Phone0773585858
Mã số thuế0110874057
Tên viết tắtVIET TRA GROUP
Tên quốc tếVIET TRA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:39:55
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4663
4723
4771
4711
4781
4741
4791
4772
1030
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8211
8020
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8521
4330
7490
7810
7010
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7500
0220
4322
4329
5610
4311
7310
2511
1076
1104
3290
3530
8230
0210
4222
4221
4212
4211
4101
4102
Emailvietlam@dongbacgroup.vn
Phone02485854888
Mã số thuế0110868367
Tên quốc tếDONG BAC GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VIỆT LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:39:24
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
5224
7730
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8110
5510
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
1621
1910
3250
2392
2394
3830
8230
6820
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102