NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của trụ sở văn phòng Tìm thấy 5462
Mã số thuế3700383385
Tên viết tắtHOÀNG SƠN CO., LTD
Người đại diệnNINH CÔNG KHOA
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2001-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:08:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01268578678
Mã số thuế0401794208
Tên viết tắtVINA WORLD.,JSC
Tên quốc tếVINA WORLD DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN LƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2016-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:26:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4719
4741
4791
4742
7730
7710
4312
5621
7820
5629
7990
8560
5510
7912
8559
851
4330
9312
7810
7010
8299
9639
9633
7110
9700
9319
7020
9329
4390
4321
4329
5610
4311
7310
9511
0150
8121
8129
421
4101
Phone0915236209
Mã số thuế3603502037
Tên viết tắtCTY TNHH TV QL KD VÀ XD NGÂN BÌNH
Người đại diệnĐOÀN SỬ LINH NGÂN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:03:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7830
8211
3011
2592
4330
7010
5229
6619
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2511
1040
1622
1621
2513
2029
1629
2021
1391
1312
3830
3700
3812
3811
0118
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0879538565
Mã số thuế0318165067
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NĂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2023-11-17T03:09:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
5225
5221
5222
8220
6619
7110
7420
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
3320
7320
5610
8219
7310
2591
1623
3100
2011
2013
2220
3312
3314
8230
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0613836013
Mã số thuế3600654916
Tên viết tắtCÔNG TY CƠ KHÍ ĐỒNG NAI
Tên quốc tếDONG NAI MECHANICAL JOINT - STOCK COMPANY ( DONAMECO )
Người đại diệnTrịnh Ngọc Ngân
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2003-10-14
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:54:26
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4752
4610
2592
7010
6209
7020
4390
6810
4322
4321
3320
6201
2395
2511
2825
2829
2821
2513
2599
2220
2512
3312
6202
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201865010
Tên viết tắtAN VIET CONSULTING AND SUPPORT CO.,LTD
Tên quốc tếAN VIET CONSULTING AND SUPPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VIỆT AN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:59:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02253600179
Mã số thuế0201128391
Tên viết tắtPHUC THANH FURNICO.
Tên quốc tếPHUC THANH FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DŨNG THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:19:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4641
4663
7710
4312
7911
8130
7990
8560
1812
7912
4330
7810
7010
7110
6920
7020
1811
4322
4321
4329
1410
4311
1622
3100
1621
1392
1629
2220
1393
1430
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0108362284
Tên quốc tếPHUC LOI MEDICINE AND TECHNOLOGY MEDICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DANH HUẾ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:05:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0966268833
Mã số thuế0108445237
Tên viết tắtGIA LAM URBAN AND INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT GROUP CO.,LTD (BEO)
Tên quốc tếGIA LAM URBAN AND INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT GROUP COMPANY LIMITED (BEO)
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:03:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
2396
4312
5320
5590
5621
4610
5629
8130
8110
5510
5630
2431
4330
7010
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0810
0620
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2393
2399
2100
2310
2394
6820
4933
4912
4922
4921
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913572066 / 0982246
Mã số thuế0108450452
Tên viết tắtQT…LTD
Tên quốc tếQUANG THANG ENGINEERING MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hữu Thắng
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:50:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4610
5629
8130
8292
8211
8560
8110
1812
5510
5630
2592
4330
9321
7010
6209
6619
7110
6920
7420
7410
7020
9329
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2593
2731
2750
1622
1104
1621
2610
2620
2640
2599
1629
2790
2630
1820
3311
3312
3314
3313
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5820