NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Tìm thấy 21815
Mã số thuế0201881245
Tên viết tắtANH DANG PRODECO.,LTD
Tên quốc tếANH DANG PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌ
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
4312
7911
4610
8532
7990
5510
7912
4330
7490
0162
8299
5221
5222
0163
0161
7020
4390
0312
5210
4329
5610
0131
0322
4311
03224
3100
8230
0121
0117
0119
0113
0112
0118
0150
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone028 3883 7912
Mã số thuế0315203638
Tên viết tắtTHIEN HA XANH HIGH TECH CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN HA XANH HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 08:59:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4652
4632
4663
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4610
0162
5229
8299
0163
0161
6619
5610
0131
0132
0322
8230
0121
0128
0119
0118
4933
4932
Phone0906144919
Mã số thuế3401217728
Người đại diệnLÊ THIÊN KẾT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:43:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone04 3245 4888
Mã số thuế0107380499
Tên viết tắtSONLONG AGRI CO ., LTD
Tên quốc tếSON LONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnSỬ TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:46:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7911
8532
8130
7990
8560
5510
7912
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7500
7020
5210
721
7320
0131
7310
2011
2012
2013
1080
2021
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5120
5012
5011
1061
0164
Phone0676539888
Mã số thuế1402036382
Tên viết tắtCTY TNHH TVHTKTNN ĐỒNG THÁP
Người đại diệnChâu Thái Sơn
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2016-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:01:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0163
0161
0220
0231
0131
0170
2011
2012
0230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Mã số thuế0106827752-008
Tên viết tắtVINECO - KHÁNH HÒA
Tên quốc tếKHANH HOA BRANCH OF VINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HOA XIM
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:57:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7490
0162
8299
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0904593982
Mã số thuế0106188672
Tên viết tắtPMED., LTD
Tên quốc tếHAI DUONG XANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
4513
8130
5510
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1072
2610
2817
2620
1074
1075
2640
2630
1080
1079
1062
0127
0128
0129
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0913235062
Mã số thuế0107052603
Tên viết tắtVIGO HTA CO.,LTD
Tên quốc tếVIGO HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:24:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0911769100
Mã số thuế3002070872
Tên viết tắtNÔNG SẢN PHÚC TRẠCH JSC
Tên quốc tếPHUC TRACH AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:18:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1610
0162
5229
0161
0220
0231
1410
1073
1622
1104
3100
1621
1102
1629
1079
1430
0230
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0975 963 939
Mã số thuế4601545693
Tên quốc tếTHT TRADING AND INVESTMENT CORPORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU TRANG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:56:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4663
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8610
0162
8299
0161
4390
8699
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102