NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Tìm thấy 21815
Phone0974564488
Mã số thuế0107611153
Tên viết tắtANUFOOD VIETNAM., JSC
Tên quốc tếANUFOOD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH BÁ THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:14:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4663
4723
4789
4771
4719
4721
4711
4781
4722
4772
0146
0149
0145
1030
1010
1020
5621
5629
5510
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1104
03224
1075
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0593875266
Mã số thuế0104058357-006
Tên viết tắtVIMAG HIGHLAND
Tên quốc tếVIMAG COMMODITIES INVESTMENT & DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY - HIGHLAND BRANCH
Người đại diệnCAO THỊ MỪNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2017-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:30:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105253287-042
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠO
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4722
4530
5224
0146
0149
0141
1020
7710
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5510
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
7110
9000
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1071
1709
1622
1104
1621
1392
1075
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Mã số thuế0315921163
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2019-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-15 11:13:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
0149
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
0321
0322
1103
1104
1102
0150
Phone02803 858 212
Mã số thuế4600412309-010
Người đại diệnTRẦN HUY LUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2007-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:12:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4761
4724
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
7730
7710
4513
1812
5510
4330
0162
1811
0810
0220
0231
0893
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
1701
1709
1104
1702
1080
1062
0127
4933
422
421
4299
4101
1061
Phone0984563577
Mã số thuế0107652287
Tên quốc tếTHANH LONG TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:37:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5510
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2591
0170
1073
2511
1071
2593
1040
1072
2825
1074
1075
2599
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0904486532
Mã số thuế1601936317
Người đại diệnPHAN HỮU MẠNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2014-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:40:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4663
0146
0145
0141
4312
1101
4610
6492
0162
0163
0161
0220
0891
0892
1104
2220
1080
0230
0117
0128
0129
0113
0111
0112
0118
4933
5022
4101
0164
Phone0984059119
Mã số thuế0107278463
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:19:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
2396
0146
0145
0141
1010
1020
4610
5510
5630
0162
5229
8299
5221
0240
0163
0161
0810
0220
0231
5610
0131
2012
1080
0230
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4299
0164
Phone0983 594194
Mã số thuế4201628070
Người đại diệnNGUYỄN ĐÔN NÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:10:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
5590
5621
7911
7990
5510
5630
7912
9321
0162
9632
0163
0161
7420
9319
9329
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
1104
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
0164
Mã số thuế0108151149
Tên viết tắtEMS SMART FARM ., JSC
Tên quốc tếEMS SMART FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ PHƯƠNG LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:29:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4773
4771
4719
4711
4741
4742
4722
4772
5224
1020
7730
4610
8130
8110
1812
5630
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7500
7020
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
7320
7310
2790
1080
2100
1820
3312
9511
3314
8230
0210
0150
6202
4933
4932
4931
0164
5820