NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác Tìm thấy 14020
Phone0982152179
Mã số thuế0402274593
Người đại diệnHUỲNH VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:26
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4722
5224
1020
7730
4312
6312
4610
8292
8020
2592
8551
4330
7490
7810
7010
6209
0990
8299
7110
7410
7500
7020
6110
6190
6120
6130
4390
0899
0810
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0321
0322
4311
7310
1080
9511
3314
3319
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailgreenovate.vn@gmail.com
Phone0936163344
Mã số thuế0111044242
Tên viết tắtGREENOVATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếGREENOVATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:43
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4783
4742
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4610
1812
4330
0990
0240
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
2395
1103
1073
1071
1076
1040
1104
1072
3100
2824
1074
1075
1102
1080
1079
2394
3830
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Phone0852183868
Mã số thuế1602196714
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK FAVICON
Tên quốc tếFAVICONIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TẤN PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:09:52
Tên ngành nghề
4663
4752
5224
7730
7710
4312
1610
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0220
0710
5210
6810
5610
4311
2395
1629
4933
5022
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0705888777
Mã số thuế4001299615
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KD TH KIÊN TRUNG PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN THÊ TRANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T10:09:48
Emailgiaphat.c2025@gmail.com
Phone0981920396
Mã số thuế0111042407
Người đại diệnPHẠM TIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emaildaiquy1515@hotmail.com
Phone0978376381
Mã số thuế0111042414
Người đại diệnLÊ QUỐC ANH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailpkkgroup9@gmail.com
Phone0904751282
Mã số thuế0318934932
Tên viết tắtPKK GROUP CO., LTD
Tên quốc tếPKK GROUP BUILD CONSULTANT DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ PHÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T11:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4791
4784
4772
0144
0146
0145
0141
7730
4312
8130
4330
0162
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
3511
3700
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932340234
Mã số thuế0402274297
Tên viết tắtSVD INVESTMENT JSC
Tên quốc tếSVD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRIỀU DINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:45
Phone0373170979
Mã số thuế4202022395
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4719
4711
4781
4753
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5221
5222
7110
7020
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0322
4311
7310
1104
3100
1629
2399
9524
3312
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4929
4932
4931
5021
5011
4212
4299
4291
4101
4102
Emailctyphuquy86@gmail.com
Phone0903451666
Mã số thuế0700895839
Tên quốc tếPHU QUY INFRASTRUCTURE BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
5224
2396
7730
4312
1610
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
5229
0990
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2391
2393
2599
2220
2410
2512
2310
2392
2394
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102